Vị trí then chốt của Eo biển Hormuz (Đồ họa: India Today).
Iran ngày 3/3 đã tuyên bố phong tỏa Eo biển Hormuz sau khi Mỹ và Israel tập kích dồn dập vào Cộng hòa Hồi giáo.
Trước khi Iran chính thức tuyên bố phong tỏa hoàn toàn, các cảnh báo từ Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) qua tần số cao (VHF) đã khiến lưu lượng tàu thuyền sụt giảm mạnh mẽ, đẩy giá dầu thế giới tăng vọt và làm rung chuyển chuỗi cung ứng năng lượng.
Liệu Hormuz có phải là “lá bài” giúp Tehran kéo dài cuộc đối đầu, gia tăng chi phí cho đối phương và buộc các bên phải ngồi vào bàn đàm phán? Hay đây chỉ là con dao hai lưỡi, đe dọa chính nền kinh tế Iran và ổn định toàn cầu?
Vai trò chiến lược then chốt của Eo biển Hormuz
Eo biển Hormuz nằm giữa Iran (phía bắc) và Oman (phía nam), với điểm hẹp nhất chỉ rộng khoảng 33km. Đây là lối ra duy nhất từ Vịnh Ba Tư ra Ấn Độ Dương, qua Vịnh Oman. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), năm 2024-2025, khoảng 20 triệu thùng dầu thô, xăng tự nhiên và sản phẩm dầu mỏ đi qua đây mỗi ngày, tương đương 20% tiêu thụ dầu toàn cầu và khoảng 30% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển.
Ngoài dầu mỏ, Hormuz còn là tuyến vận chuyển khoảng 20% khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu, chủ yếu từ Qatar – nhà xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới. Các quốc gia xuất khẩu dầu lớn nhất Vùng Vịnh như Ả rập Xê út, UAE, Iraq, Kuwait và Iran phụ thuộc hoàn toàn vào tuyến đường này để tiếp cận thị trường châu Á (chiếm hơn 80% lượng dầu qua Hormuz, trong đó Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc là những khách hàng chính).
Về mặt quân sự, Iran kiểm soát toàn bộ bờ phía bắc eo biển cùng các đảo chiến lược như Hormuz, Qeshm và Larak. IRGC sở hữu hàng nghìn thuyền tấn công nhanh, tên lửa chống tàu, mìn biển và UAV – đủ khả năng gây gián đoạn tạm thời hoặc kéo dài lưu thông. Lịch sử cho thấy Tehran nhiều lần đe dọa đóng cửa Hormuz trong các cuộc khủng hoảng (năm 2019 và 2025), nhưng chưa từng thực hiện phong tỏa dài hạn vì chính Iran cũng xuất khẩu dầu qua đây.
Hormuz không chỉ là tuyến hàng hải mà còn là công cụ địa chính trị, địa kinh tế. Bất kỳ gián đoạn nào cũng ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh năng lượng của châu Á và châu Âu, đồng thời tạo áp lực lên các đồng minh của Mỹ ở Vùng Vịnh.
Bối cảnh khủng hoảng Hormuz 2026
Ngày 28/2, Mỹ và Israel phát động chiến dịch không kích quy mô lớn vào Iran, nhắm vào cơ sở hạt nhân, quân sự và lãnh đạo cấp cao, dẫn đến sự ra đi của Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei. Iran đáp trả bằng tên lửa và UAV vào lãnh thổ Israel cùng các căn cứ quân sự của Mỹ tại các nước trong khu vực như UAE, Qatar, Bahrain, Jordan, Saudi Arabia và Iraq. Xung đột lan sang Li Băng khi lực lượng Hezbollah (thân Iran) bắn tên lửa vào các mục tiêu trên lãnh thổ Israel.
Trong vòng vài giờ sau các cuộc tấn công, IRGC phát đi cảnh báo qua VHF: “Không tàu nào được phép đi qua eo biển Hormuz”. Một quan chức phái bộ hải quân EU xác nhận với truyền thông rằng nhiều tàu đã nhận được thông điệp này. Khi đó, dù Iran chưa tuyên bố phong tỏa chính thức và Hải quân Anh khẳng định chỉ thị không có giá trị pháp lý, các hãng tàu lớn đã hành động ngay lập tức.
Dữ liệu vệ tinh và theo dõi tàu từ Kpler, MarineTraffic cho thấy lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz giảm 70% chỉ trong ngày 28/2. Hơn 150 tàu chở dầu và LNG neo đậu khẩn cấp gần các cảng như Fujairah (UAE) hoặc quay đầu, giảm tốc. Ít nhất 14 tàu LNG đã thay đổi hành trình gần eo biển.
Các hãng vận tải lớn như Maersk (Đan Mạch), Hapag-Lloyd (Đức), MSC (Thụy Sỹ), CMA CGM (Pháp) đình chỉ toàn bộ chuyến đi qua Hormuz. Hiệp hội Chủ tàu dầu độc lập (Intertanko) và Bộ Hàng hải Hy Lạp khuyến cáo tàu tránh khu vực này; Hải quân Mỹ phát cảnh báo an ninh tại Vịnh Ba Tư, Vịnh Oman và Bắc Biển Ả Rập.
Đến ngày 2/3, tình hình vẫn căng thẳng: ít nhất 3 tàu bị tấn công gần eo biển (1 tàu chở dầu ngoài khơi Oman bốc cháy), 1 thủy thủ thiệt mạng. Lưu thông thương mại gần như tê liệt, dù một số tàu Iran và Trung Quốc vẫn cố gắng di chuyển hạn chế.
Hệ lụy nếu Eo biển Hormuz bị phong tỏa kéo dài
Các tàu thương mại neo đậu ngoài khơi bờ biển Dubai do sự gián đoạn giao thông hàng hải tại Eo biển Hormuz (Ảnh: AFP).
Một là giá dầu và LNG tăng vọt. Ngay sau sự cố, giá dầu Brent đã tăng 10-13%, chạm mức 82 USD/thùng và có nguy cơ vượt 100 USD nếu gián đoạn kéo dài trong những tuần tới. Các nhà phân tích kinh tế từ Kpler, Capital Economics và Wood Mackenzie đưa ra cảnh báo kịch bản tồi tệ nhất có thể đẩy giá lên 120 USD, tương đương cú sốc dầu những năm 1970 nhưng nghiêm trọng hơn gấp ba lần. LNG từ Qatar bị đe dọa trực tiếp, đẩy giá khí đốt châu Âu và châu Á tăng 25% chỉ trong ngày đầu.
Hai là tác động đến các nền kinh tế nhập khẩu. Châu Á chịu thiệt hại nặng nhất: Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc hiện nhập khẩu hơn 80% lượng dầu qua Hormuz. Gián đoạn kéo dài có thể gây thiếu hụt nghiêm trọng, ảnh hưởng sản xuất công nghiệp, vận tải và lạm phát. Châu Âu cũng bị ảnh hưởng gián tiếp qua giá năng lượng toàn cầu. Các nước Vùng Vịnh (Ả rập Xê út, UAE, Kuwait) dù là nhà xuất khẩu nhưng cũng thiệt hại vì doanh thu dầu giảm sút, chuỗi cung ứng nội khối bị tắc.
Ba là bảo hiểm, chuỗi cung ứng và lạm phát. Phí bảo hiểm chiến tranh tăng vọt (có thể lên 50% theo một số báo cáo). Các hãng tàu phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng – tăng thời gian vận chuyển thêm 2-4 tuần, chi phí cao hơn. Hậu quả lan sang sản xuất, logistics, lương thực. Chuyên gia Hamad Hussain ước tính giá dầu duy trì 100 USD/thùng có thể đẩy lạm phát toàn cầu thêm 0,6-0,7%. Tổ chức International Crisis Group cảnh báo: “Giá dầu không chỉ tăng mà sẽ nhảy vọt vì nỗi sợ, dẫn đến siết chặt điều kiện tài chính, đẩy các nền kinh tế mong manh vào suy thoái chỉ trong vài tuần”.
Bốn là “hiệu ứng domino” tài chính và chính trị. Tiến sĩ Ali Mamouri, cựu cố vấn truyền thông chiến lược của Thủ tướng Iraq, phân tích trên trang tin Sputnik (Nga): “Một cuộc khủng hoảng kéo dài tại Hormuz có thể tạo hiệu ứng domino đối với kinh tế thế giới, kết hợp cú sốc năng lượng, gián đoạn thương mại và bất ổn tài chính”. Ông cảnh báo lạm phát tăng, chuỗi cung ứng vỡ trận, ảnh hưởng từ nhiên liệu đến lương thực. Một số chuyên gia thậm chí dự báo có thể dẫn đến khủng hoảng tiền tệ nếu khoảng cách giữa cung tiền và sản lượng thực tế ngày càng lớn.
Hãng tin RT nhấn mạnh tác động đến Trung Quốc – nhà nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới và nguy cơ bất ổn thị trường năng lượng toàn cầu. Nga cảnh báo bất kỳ phong tỏa hoàn toàn nào cũng gây “mất cân bằng nghiêm trọng” trên thị trường năng lượng.
Năm là tác động ngược lại với Iran. Phong tỏa Eo biển Hormuz cũng làm tê liệt xuất khẩu dầu của chính Iran (khoảng 3,1 triệu thùng/ngày theo OPEC). Doanh thu dầu là nguồn sống quan trọng của Tehran. Vì vậy, nhiều chuyên gia cho rằng Iran chỉ dùng Hormuz như “công cụ mặc cả” chứ không muốn phong tỏa vĩnh viễn. Trang Forbes và một số nguồn phương Tây đánh giá đe dọa của Iran “có thể hơn là hiện thực” vì hậu quả kinh tế tự thân quá lớn.
Hormuz như “vũ khí mặc cả” để hạ nhiệt?
Tiến sĩ Ali Mamouri trên trang Sputnik nhấn mạnh Iran đang ở “cuộc đối đầu sinh tử”. Chiến lược của Tehran là “kéo dài thời gian, gia tăng chi phí xung đột” nhằm tạo áp lực chính trị nội bộ lên Tổng thống Donald Trump, buộc Mỹ phải cân nhắc ngừng bắn. Ngược lại, Mỹ và Israel dường như đặt cược vào bất ổn nội bộ Iran (biểu tình, chia rẽ tinh hoa, đào ngũ), nhưng đến nay chưa có dấu hiệu rõ ràng nào.
Chuyên gia Mamouri nhận định: “Nếu Iran duy trì được gián đoạn kéo dài, Hormuz sẽ trở thành công cụ mặc cả đáng kể để buộc các bên quay lại đàm phán và làm chậm đà leo thang quân sự”. Các nguồn tin phương Tây như NYT và Guardian cũng thừa nhận Hormuz là “phương án cuối cùng” của Iran khi cảm thấy “tồn vong bị đe dọa”. Tuy nhiên, khả năng phong tỏa hoàn toàn và lâu dài vẫn thấp vì Iran sẽ tự hại mình và đối mặt với phản ứng quốc tế mạnh mẽ.
Đến thời điểm hiện tại, Eo biển Hormuz đã tê liệt thực tế do rủi ro an ninh và quyết định của các hãng tàu. OPEC+ cam kết tăng sản lượng 206.000 thùng/ngày để bù đắp; một số đường ống thay thế (như Ả rập sang Biển Đỏ) có công suất hạn chế.
Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài thêm vài tuần, kịch bản giá dầu 100 USD/thùng và suy thoái khu vực là hoàn toàn có thể xảy ra. Lịch sử cho thấy các “điểm nghẽn chiến lược” như Eo biển Hormuz thường được dùng để đe dọa chứ ít khi phong tỏa thực sự. Nhưng trong bối cảnh “đối đầu sinh tồn” hiện nay, rủi ro leo thang vẫn cao.
Tóm lại, Eo biển Hormuz là quân bài chiến lược mạnh mẽ nhưng cũng là con dao hai lưỡi. Nó có thể giúp chính quyền Iran tạo áp lực kinh tế toàn cầu, buộc Mỹ và Israel phải ngồi vào bàn đàm phán, đồng thời làm chậm đà tiến công quân sự của đối thủ. Song nếu lạm dụng, nó sẽ gây thiệt hại không thể cứu vãn cho chính Tehran và kéo theo khủng hoảng năng lượng toàn cầu.
Các bên liên quan – Mỹ, Iran và các nước Vùng Vịnh, đều đang tính toán chi phí chính trị – kinh tế. Liệu “lá bài” Hormuz có thực sự giúp hạ nhiệt xung đột hay chỉ làm ngòi nổ bùng nổ mạnh hơn? Câu trả lời có lẽ sẽ rõ ràng trong những ngày tới.
Nguồn: https://dantri.com.vn/the-gioi/quan-bai-chien-luoc-cua-iran-co-the-buoc-my-israel-phai-dam-phan-20260304082816283.htm

