Cầm trên tay tờ 10.000 yên thế hệ mới của Nhật Bản với công nghệ chống giả hiện đại và hình 3 chiều chuyển động, ít ai nghĩ hành trình của nó bắt đầu từ những sườn núi hẻo lánh ở Nepal.
Hàng nghìn km cách biệt, những nông dân tại một trong những quốc gia nghèo nhất châu Á đang trực tiếp “trồng” ra dòng tiền mặt cho nền kinh tế lớn thứ 3 thế giới (Ảnh: Deccan Herald).
Cơn khát nguyên liệu của Nhật Bản
Từ cuối thế kỷ 19, Nhật Bản đã sử dụng giấy làm từ vỏ cây mitsumata để in tiền. Loại giấy này nổi tiếng nhờ độ bền cao, bề mặt có kết cấu đặc trưng và khả năng chống làm giả hiệu quả.
Những đặc tính đó giúp tiền giấy Nhật Bản vừa bền vừa dễ nhận biết bằng cảm giác khi chạm tay – yếu tố quan trọng trong hệ thống kiểm soát tiền mặt.
Tuy nhiên, trong nhiều năm gần đây, nguồn cung mitsumata trong nước của Nhật Bản suy giảm đáng kể. Việc trồng loại cây này đòi hỏi chăm sóc tỉ mỉ và chu kỳ dài, trong khi lực lượng lao động nông thôn Nhật ngày càng già hóa. Cùng với đó, biến đổi khí hậu khiến sản lượng tại nhiều vùng trồng truyền thống giảm mạnh.
Bài toán nguyên liệu buộc các doanh nghiệp Nhật phải tìm kiếm nguồn thay thế ở nước ngoài. Và họ đã tìm được câu trả lời tại Nepal.
Trong thập niên 1990, Công ty Kanpou Incorporated – doanh nghiệp Nhật chuyên sản xuất giấy đặc biệt – phát hiện cây argeli (Edgeworthia gardneri) trong quá trình thực hiện các dự án cộng đồng tại Nepal.
Argeli là loài họ hàng gần với mitsumata, có sợi dài, dai và bền – một đặc tính lý tưởng để sản xuất giấy chất lượng cao.
Trước đó, loại cây này gần như không có giá trị kinh tế. Tại nhiều vùng núi Nepal, nông dân chỉ trồng argeli rải rác. Nó thường được dùng làm hàng rào chống thú rừng phá hoại mùa màng hoặc chặt làm củi đun.
Nhưng khi được đưa vào chuỗi cung ứng sản xuất giấy đặc biệt, argeli nhanh chóng trở thành nguồn thu mới cho nhiều cộng đồng miền núi.
Từng chỉ dùng làm củi đun, loại cây dại tại Nepal nay trở thành nguyên liệu độc quyền in tiền Yên của Nhật (Ảnh: NYT).
Từ sườn núi Himalaya tới nhà máy giấy Nhật Bản
Sau trận động đất lớn năm 2015, nhiều chương trình hợp tác kỹ thuật giữa Nhật Bản và Nepal được mở rộng. Các chuyên gia Nhật bắt đầu hướng dẫn nông dân địa phương cách trồng, thu hoạch và xử lý argeli theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
Quy trình sản xuất khá công phu. Cây argeli thường được thu hoạch sau khoảng 3 năm. Thân cây sau đó được hấp để làm mềm lớp vỏ, rồi bóc tách thủ công.
Vỏ cây tiếp tục được làm sạch, kéo căng và phơi khô dưới nắng tự nhiên. Chỉ cần điều kiện thời tiết không thuận lợi, như mưa kéo dài hoặc độ ẩm cao, toàn bộ mẻ hàng có thể bị hỏng.
Dù vậy, với nhiều nông dân Nepal, đây vẫn là nguồn thu hấp dẫn.
Một số hộ sản xuất quy mô lớn có thể thuê hàng chục lao động địa phương để thu hoạch và xử lý vỏ cây. Doanh thu mỗi năm có thể lên tới hàng chục nghìn USD – con số đáng kể ở quốc gia có thu nhập bình quân đầu người chỉ hơn 1.300 USD.
Sau khi được xử lý sơ bộ, vỏ argeli được vận chuyển từ các vùng núi xuống thủ đô Kathmandu. Từ đây, hàng hóa tiếp tục được đưa tới cảng Kolkata của Ấn Độ trước khi lên tàu tới Nhật Bản.
Tại Nhật, nguyên liệu này được xử lý sâu để sản xuất giấy washi đặc biệt – loại giấy truyền thống có độ bền cao, được dùng cho nhiều mục đích, bao gồm cả in tiền.
Chuỗi cung ứng kéo dài hàng nghìn km này đang tạo việc làm cho nhiều cộng đồng miền núi Nepal – nơi cơ hội kinh tế vốn rất hạn chế. Đối với nhiều lao động địa phương, trồng argeli là lựa chọn thay thế cho việc rời quê hương sang Trung Đông hoặc Ấn Độ làm việc.
Thu hoạch và buôn bán vỏ cây argeli đang tạo việc làm cho người dân ở một trong những vùng nghèo nhất châu Á (Ảnh: NYT).
Sự bền bỉ của tiền mặt và những rủi ro cho Nepal
Trong khi Hàn Quốc đã tiến tới mốc 94% giao dịch không tiền mặt, lượng tiền mặt lưu hành tại Nhật Bản vẫn chiếm khoảng 20% GDP, gần gấp đôi mức trung bình của nhóm các nước phát triển (OECD). Theo Business Insider, chưa tới 40% giao dịch tại Nhật được thực hiện qua thẻ hay ví điện tử.
Giáo sư Bill Maurer, Giám đốc Viện Nghiên cứu Tiền tệ thuộc Đại học California, Irvine, lý giải hiện tượng này không chỉ nằm ở thói quen. Tiền giấy mang lại quyền riêng tư, tính ẩn danh và đặc biệt là sự bền bỉ.
Ở một quốc gia thường xuyên đối mặt với siêu bão và động đất như Nhật Bản, tiền mặt là phương án dự phòng an ninh quốc gia tối thượng khi lưới điện hoặc hệ thống viễn thông sập đổ.
Tuy nhiên, giới phân tích tài chính cũng chỉ ra những rủi ro hiện hữu cho Nepal khi tham gia vào cuộc chơi này. Quốc gia Nam Á vẫn đang đứng ở dưới cùng của chuỗi giá trị. Họ chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô thay vì giấy thành phẩm, do đó chỉ hưởng một phần rất nhỏ trong tổng giá trị thương mại.
Bên cạnh đó, tương lai của cây argeli hoàn toàn phụ thuộc vào định hướng chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ). Nếu BOJ đẩy mạnh xã hội không tiền mặt, nhu cầu đối với loại giấy này có thể giảm mạnh. Ngoài ra, nếu xuất hiện sợi tổng hợp giá rẻ thay thế mitsumata (tương tự việc Ấn Độ chuyển sang cotton và polymer cho đồng rupee), “cây tiền” của nông dân Nepal cũng có thể nhanh chóng mất giá trị.
Những bó vỏ cây argeli khô được tập kết trong kho trước khi xuất khẩu sang Nhật Bản (Ảnh: NYT).
Dù vậy, ở thời điểm hiện tại, mối liên kết kinh tế giữa hai quốc gia vẫn đang mang lại lợi ích thực tế cho cả hai phía.
Nhật Bản có thêm nguồn nguyên liệu ổn định cho ngành sản xuất giấy đặc biệt, trong khi các cộng đồng miền núi Nepal có thêm sinh kế và cơ hội phát triển kinh tế.
Sự kết nối này cũng là một minh chứng sống động cho cách toàn cầu hóa vận hành: một nền kinh tế G7 hiện đại vẫn có thể phụ thuộc vào những sản phẩm nông nghiệp được trồng và xử lý thủ công trên các sườn núi xa xôi của dãy Himalaya.
Như ông Tadashi Matsubara, Chủ tịch Kanpou, thẳng thắn thừa nhận: “Tôi mong mọi người hiểu người Nepal và cây trồng của họ quan trọng thế nào với kinh tế Nhật Bản. Thành thật mà nói, những tờ tiền mới sẽ không thể ra đời nếu thiếu họ”.
Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/nong-dan-nepal-trong-cay-in-tien-cho-nen-kinh-te-thu-3-the-gioi-20260313065222683.htm

