Trong những ngày qua, tình hình xung đột quân sự tại khu vực Trung Đông đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, khiến giá xăng dầu tăng cao.
Trước tình hình trên, theo thông tin tại cuộc họp của Tổ công tác bảo đảm an ninh năng lượng hôm 10/3, ngay sau khi xung đột tại Trung Đông có diễn biến mới, Chính phủ, Thủ tướng, các bộ, ngành, cơ quan đã có phản ứng với các biện pháp kịp thời, phù hợp, linh hoạt, hiệu quả, kiểm soát được tình hình, hạn chế tối đa tác động tiêu cực tới nền kinh tế, sản xuất kinh doanh và tiêu dùng của người dân.
Thủ tướng Chính phủ đã lập ngay tổ công tác để nắm tình hình, nghiên cứu, đề xuất giải pháp; viết thư, điện đàm với các nhà lãnh đạo trên thế giới như Thủ tướng Nhật Bản, Tổng thống UAE, Thủ tướng Kuwait, Thủ tướng Qatar… và sẽ tiếp tục trao đổi với các nhà lãnh đạo trên thế giới; đẩy mạnh hoạt động ngoại giao năng lượng.
Chính phủ cũng đã ban hành ngay các văn bản cần thiết như nghị quyết, nghị định để điều hành; chỉ đạo ưu tiên tối đa sản xuất và tiêu thụ hàng trong nước, tiết kiệm năng lượng. Bộ Công Thương, Bộ Ngoại giao, các tập đoàn, doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng, xăng dầu đã hoạt động tích cực, chủ động các nguồn cung có thể.
Nhà máy lọc dầu Dung Quất (Ảnh: Quốc Triều).
Chúng ta biết rằng với dân số khoảng 102 triệu người, Việt Nam tiêu thụ gần 90 triệu lít dầu mỗi ngày, tương đương khoảng 550.000 đến 600.000 thùng dầu. Việt Nam là nước sản xuất dầu mỏ nhưng chúng ta cũng là quốc gia nhập khẩu nhiên liệu rất lớn. Số liệu năm 2023 cho thấy, kim ngạch nhập khẩu xăng dầu thành phẩm đạt hơn 8,2 tỷ USD. Đó là chưa kể lượng dầu thô nhập về để phục vụ các nhà máy lọc hóa dầu trong nước cũng từ 7 đến 8 tỷ USD mỗi năm.
Thực tiễn đặt ra yêu cầu đẩy mạnh chương trình dự trữ dầu quốc gia, xây dựng chiến lược tự chủ năng lượng cho đất nước cho cả trước mắt và lâu dài, không chỉ để ứng phó với các biến động về cung ứng năng lượng trên thế giới mà quan trọng hơn là phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao và bền vững của đất nước.
Hiện nay Việt Nam đã hình thành các tầng dự trữ gồm dự trữ quốc gia, dự trữ thương mại của doanh nghiệp và dự trữ phục vụ sản xuất của các nhà máy lọc dầu.
Theo Quy hoạch hạ tầng dự trữ, cung ứng xăng dầu, khí đốt quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (ban hành vào năm 2023), Việt Nam đưa ra mục tiêu tổng quát là đảm bảo sức chứa dự trữ dầu thô và sản phẩm xăng dầu cả nước đạt 75–80 ngày nhập ròng, phấn đấu đạt 90 ngày nhập ròng; đảm bảo sức chứa dự trữ khí đốt đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước và khí nguyên liệu cho các ngành năng lượng và công nghiệp.
Theo khuyến nghị của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), lượng dự trữ dầu mỏ của một quốc gia nên tối thiểu 90 ngày nhập khẩu ròng. Như vậy mục tiêu chúng ta đưa ra là phù hợp với khuyến nghị này, tuy nhiên cần đẩy nhanh lộ trình thực hiện trong bối cảnh hiện nay.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia xây dựng kho dự trữ dầu thô chiến lược nhằm bảo đảm nguồn cung ổn định cho các nhà máy lọc dầu và duy trì hoạt động liên tục của nền kinh tế khi nguồn cung toàn cầu bị gián đoạn do các biến động địa chính trị.
Để đạt được mục tiêu này, hệ thống dự trữ chiến lược cần được phát triển đồng bộ với hạ tầng kho chứa, đồng thời tăng cường cơ chế phối hợp giữa dự trữ quốc gia và dự trữ thương mại của doanh nghiệp. Sự kết nối này giúp hình thành một hệ thống dự trữ năng lượng có khả năng phản ứng nhanh trước những biến động của thị trường.
Việc thường xuyên mở rộng quy mô dự trữ, đầu tư nâng cấp hạ tầng lưu trữ và hoàn thiện cơ chế quản lý sẽ góp phần nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng quốc gia trước các cú sốc từ thị trường toàn cầu.
Từ đầu thập niên 1970 đến nay, hầu hết các cú sốc dầu mỏ lớn đều bắt nguồn từ căng thẳng ở khu vực Trung Đông. Điều này giải thích vì sao an ninh năng lượng toàn cầu luôn gắn chặt với ổn định địa chính trị của khu vực này, nơi chiếm khoảng 30% sản lượng dầu mỏ toàn cầu và khoảng 35–40% thương mại dầu thế giới. Đặc biệt, khoảng 20% lượng dầu toàn cầu và khoảng 30% khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu được vận chuyển qua eo biển Hormuz, một trong những tuyến vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới.
Nếu nhìn rộng hơn, các đợt tăng giá dầu trên thế giới thường bắt nguồn từ những đứt gãy trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu hoặc từ tâm lý lo ngại rằng chuỗi cung ứng này có thể bị gián đoạn do xung đột địa chính trị, thiên tai hoặc các cú sốc kinh tế. Vì vậy, một trong những bài học quan trọng để giảm thiểu tác động của các cú sốc giá dầu là xây dựng chiến lược an ninh năng lượng dài hạn, trong đó tính đến đầy đủ các rủi ro địa chính trị, khả năng gián đoạn nguồn cung và những biến động khó lường của thị trường năng lượng toàn cầu.
Thứ nhất, các quốc gia đều cần phân tích rõ cấu trúc an ninh năng lượng của nước mình để có những điều chỉnh phù hợp về chính sách và chiến lược phát triển. Trong những năm gần đây, Việt Nam đang chuyển dịch dần từ một nước xuất khẩu năng lượng sang nhập khẩu năng lượng, cụ thể như nhập khẩu than cho các nhà máy nhiệt điện, LNG cho các dự án điện khí và xăng dầu thành phẩm cho tiêu dùng trong nước…
Chúng ta không chỉ cần tăng cường hạ tầng dự trữ, cung ứng xăng dầu, khí đốt trong nước, mà quan trọng hơn là hướng tới nâng cao mức độ tự chủ năng lượng thông qua phát triển và khai thác hiệu quả các nguồn năng lượng nội địa, bao gồm năng lượng tái tạo và điện hạt nhân.
Thứ hai, như trên đã nêu, việc xây dựng và mở rộng hệ thống kho dự trữ dầu chiến lược vẫn là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước các cú sốc nguồn cung. Thực tế cho thấy nhiều nước duy trì mức dự trữ dầu đủ cho ít nhất ba tháng tiêu thụ nhằm đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Chẳng hạn, Anh duy trì mức dự trữ khoảng 124 ngày, Hàn Quốc khoảng 200 ngày và Nhật Bản khoảng 208 ngày tiêu thụ.
Việc tận dụng các thời điểm giá dầu thế giới giảm mạnh, chẳng hạn sau khủng hoảng kinh tế hoặc sau các giai đoạn suy giảm nhu cầu toàn cầu, để mua vào và tích trữ dầu thô cũng là một chiến lược hiệu quả nhằm giảm chi phí dự trữ và tăng mức độ an toàn năng lượng.
Thứ ba, chúng ta cần tiếp tục phát triển hệ thống nhà máy lọc hóa dầu trong nước với công nghệ có khả năng xử lý nhiều loại dầu thô khác nhau, phù hợp cả với nguồn dầu khai thác trong nước và nguồn nhập khẩu. Việc nâng cao năng lực chế biến sẽ giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu xăng dầu thành phẩm, tăng giá trị gia tăng trong nước và củng cố tính tự chủ của hệ thống năng lượng.
Thứ tư, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một vài nguồn cung hoặc một loại nhiên liệu nhất định. Điều này bao gồm việc mở rộng nguồn nhập khẩu từ nhiều khu vực khác nhau, phát triển các nguồn năng lượng thay thế và xây dựng hạ tầng nhập khẩu khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG), LPG cũng như hệ thống đường ống và kho chứa để đảm bảo cung ứng liên tục cho các ngành công nghiệp và sản xuất điện.
Thứ năm, cần đẩy mạnh đa phương hóa và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng.
Thứ sáu, giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng sạch là xu hướng tất yếu. Việc mở rộng quy mô năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, cùng với phát triển hydrogen xanh, giao thông công cộng và các hệ thống giao thông xanh sẽ giúp giảm nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch trong dài hạn, đồng thời góp phần thực hiện các cam kết về giảm phát thải khí nhà kính.
Thứ bảy, cần chú trọng phát triển và tiêu chuẩn hóa công nghệ lưu trữ năng lượng, đặc biệt là các hệ thống pin lưu trữ quy mô lớn. Đây là yếu tố quan trọng giúp cân bằng hệ thống điện khi tỷ trọng năng lượng tái tạo ngày càng tăng, đồng thời nâng cao tính linh hoạt và ổn định của hệ thống năng lượng quốc gia.
Thứ tám, tăng cường đầu tư cho nghiên cứu và phát triển nhằm từng bước làm chủ các công nghệ năng lượng tiên tiến, trong đó có công nghệ điện hạt nhân. Trong dài hạn, điện hạt nhân có thể đóng vai trò là nguồn điện nền ổn định, phát thải thấp và có khả năng hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam.
Thứ chín, thúc đẩy thực hành tiết kiệm và sử dụng năng lượng hiệu quả trong toàn bộ nền kinh tế. Việc nâng cao hiệu suất năng lượng trong sản xuất, giao thông và sinh hoạt không chỉ giúp giảm chi phí năng lượng mà còn góp phần giảm áp lực lên hệ thống cung ứng năng lượng quốc gia.
Thực hiện tốt các chính sách trên sẽ giúp Việt Nam giảm thiểu tác động của các cú sốc năng lượng và các đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu, hướng tới phát triển nhanh và bền vững.
Tác giả: TS Bùi Mẫn, Giám đốc Phòng thí nghiệm GTC Soil Analysis Services tại Dubai, là chuyên gia cao cấp trong nghiên cứu đặc tính đất và thí nghiệm địa kỹ thuật tiên tiến, với trọng tâm về quản lý và kiểm soát chất lượng. Ông từng giảng dạy tại Đại học Bách khoa TP.HCM và tham gia nhiều dự án hạ tầng lớn cùng các công ty tư vấn hàng đầu như Fugro, WS Atkins và Amec Foster Wheeler.
Chuyên mục TÂM ĐIỂM mong nhận được ý kiến của bạn đọc về nội dung bài viết. Hãy vào phần Bình luận và chia sẻ suy nghĩ của mình. Xin cảm ơn!
Nguồn: https://dantri.com.vn/tam-diem/chien-luoc-tu-chu-nang-luong-trong-boi-canh-xung-dot-trung-dong-20260316062224137.htm

