I’m a bit uneasy about: Tôi cảm thấy hơi bất an về…
Cụm từ này thể hiện một nỗi lo mang tính cảm tính. Người nói có cảm giác rằng có điều gì đó không ổn, nhưng chưa có đủ bằng chứng rõ ràng để khẳng định.
Ví dụ: I’m a bit uneasy about this project. I don’t really see much potential in the deal. (Tạm dịch: Tôi có chút bất an về dự án này. Tôi không thực sự nhìn thấy nhiều tiềm năng trong thương vụ này).
I have a bad feeling: Tôi có dự cảm chẳng lành
Cụm từ này dùng để diễn đạt linh cảm rằng một điều gì đó không ổn có thể sắp xảy ra, dù điều đó không được lý giải rõ ràng.
Ví dụ: Someone is offering me a dream job with a huge salary on social media, but I have a bad feeling about it. It feels like a trap.
(Tạm dịch: Có người mời tôi một công việc trong mơ với mức lương rất cao trên mạng xã hội, nhưng tôi có linh cảm chẳng lành. Cảm giác như một cái bẫy).
“Be apprehensive that” là cụm từ diễn tả nỗi lo có cơ sở (Ảnh: Minh họa).
Be apprehensive that: Lo ngại rằng
Cụm từ này diễn tả một nỗi lo có cơ sở, thường liên quan đến khả năng một sự việc tiêu cực có thể xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ: I’m apprehensive that the wave of panic buying at gas stations could ironically create the shortage people fear. (Tạm dịch: Tôi lo ngại rằng làn sóng mua xăng tích trữ vì sợ thiếu hụt có thể trớ trêu thay lại chính là nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt đó).
I’m getting cold feet: Tôi đang cảm thấy do dự
Thành ngữ này dùng để diễn tả sự do dự hoặc lo lắng ngay trước khi thực hiện một quyết định quan trọng, dù trước đó đã chuẩn bị khá kỹ.
Ví dụ: He’s getting cold feet about quitting the project. Maybe he’s starting to realize it was a risky decision. (Tạm dịch: Anh ấy bắt đầu do dự về việc rời khỏi dự án. Có lẽ anh ấy nhận ra đó là một quyết định khá mạo hiểm).
Give me the creep: Khiến tôi nổi da gà
Cụm từ này diễn tả cảm giác rùng mình hoặc khó chịu khi đối diện với điều gì đó đáng sợ, kỳ quái hoặc đáng ngờ.
Ví dụ: This street always gives me the creeps whenever I walk past it. It feels like someone is watching me from the shadows. (Tạm dịch: Con phố này luôn khiến tôi rùng mình mỗi khi đi qua. Cảm giác như có ai đó đang nhìn mình từ trong bóng tối).
Butterflies in my stomach: Cảm giác bồn chồn
Đây là một thành ngữ quen thuộc để diễn tả cảm giác hồi hộp, lo lắng hoặc tim đập nhanh khi sắp đối mặt với một sự kiện quan trọng.
Ví dụ: Even though I’ve spoken in front of crowds many times, I still get butterflies in my stomach. (Tạm dịch: Dù đã nói chuyện trước đám đông nhiều lần, tôi vẫn cảm thấy bồn chồn).
Áp lực học hành đè nặng lên vai nhiều người trẻ tuổi (Ảnh minh họa: Interview Times).
On edge: Đứng ngồi không yên
Cụm từ này dùng để diễn tả trạng thái căng thẳng hoặc lo lắng khi đang chờ đợi điều gì đó không chắc chắn, hoặc đang chịu áp lực lớn có thể khiến bản thân dễ nổi cáu hoặc dễ giật mình.
Ví dụ: Watching people rush to buy gas makes me feel on edge. Prices are rising and the lines keep getting longer. (Tạm dịch: Nhìn dòng người đổ xô đi mua xăng khiến tôi đứng ngồi không yên. Giá tăng lên còn hàng chờ thì ngày càng dài).
Freak out: Hoảng loạn
Cụm từ này diễn tả phản ứng hoảng sợ mạnh mẽ trước một tình huống bất ngờ hoặc nằm ngoài tầm kiểm soát.
Ví dụ: I freaked out when I couldn’t find my car in front of the store. I thought it had been stolen. (Tạm dịch: Tôi hoảng hốt khi không thấy xe của mình trước cửa hàng. Tôi tưởng nó đã bị trộm mất).
I am deeply concerned that: Tôi vô cùng quan ngại rằng
Cụm từ này thường xuất hiện trong các phát biểu mang tính trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị hoặc ngoại giao.
Ví dụ: We are deeply concerned that the continued conflict in the Middle East may trigger further humanitarian crises. (Tạm dịch: Chúng tôi vô cùng quan ngại rằng xung đột kéo dài tại Trung Đông có thể dẫn tới thêm nhiều cuộc khủng hoảng nhân đạo).
Fear the repercussions of: Lo sợ những hệ lụy từ
Cụm từ này được dùng khi nói về nỗi lo trước những hậu quả nghiêm trọng có thể phát sinh từ một hành động hoặc sự kiện.
Ví dụ: Economists fear the repercussions of a blockade in the Strait of Hormuz on global energy security. (Tạm dịch: Các nhà kinh tế lo ngại những hệ lụy từ việc phong tỏa eo biển Hormuz đối với an ninh năng lượng toàn cầu).
Nguyên Khánh
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-dien-dat-noi-lo-so-20260315203835287.htm

