Giới chức Mỹ đang kỳ vọng vào một kỷ nguyên mới cho ngành năng lượng, nơi các tập đoàn dầu khí hùng mạnh của nước này sẽ quay trở lại thị trường Nam Mỹ, rót hàng tỷ USD để tái thiết hạ tầng và thu về nguồn lợi nhuận khổng lồ.
Tuy nhiên, niềm tin của dòng vốn đầu tư không được xây dựng bằng những lời hứa hẹn hay các tuyên bố chính trị. Trên thực tế, các phòng họp hội đồng quản trị tại Houston đang bao trùm một bầu không khí thận trọng.
Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết các tập đoàn dầu khí của Mỹ dự kiến rót hàng tỷ USD vào Venezuela nhằm khôi phục và tái thiết lĩnh vực năng lượng của quốc gia này (Minh họa: Axios).
Hiện tại, Chevron là cái tên lớn duy nhất của Mỹ còn duy trì hiện diện tại đây, nhưng hoạt động cũng chỉ gói gọn trong một khuôn khổ pháp lý đặc biệt (giấy phép GL 41) với sản lượng hạn chế và luôn thường trực nỗi lo về an toàn nhân sự cũng như rủi ro tịch biên tài sản.
Không ai phủ nhận sức hấp dẫn từ lòng đất của Venezuela. Với trữ lượng đã được kiểm chứng khoảng 300 tỷ thùng, đây là kho dự trữ dầu lớn nhất hành tinh, vượt qua cả Ả Rập Xê Út. Francisco Monaldi, chuyên gia năng lượng hàng đầu tại Đại học Rice (Mỹ), thừa nhận rằng hiếm có địa điểm nào trên bản đồ địa chất thế giới lại sở hữu khả năng gia tăng sản lượng ở quy mô khổng lồ đến vậy.
Nhưng trong từ điển kinh doanh, “tiềm năng địa chất” và “lợi nhuận thực tế” là hai khái niệm hoàn toàn tách biệt. Ông Monaldi đưa ra một con số khiến bất kỳ Giám đốc tài chính (CFO) nào cũng phải chùn bước: Để khôi phục sản lượng dầu về mức đỉnh cao như thập niên 90, giới đầu tư cần rót vào đây khoảng 100 tỷ USD vốn đầu tư và mất tới 10 năm ròng rã.
Bài toán hạ tầng: Không chỉ là “cắm vòi hút dầu”
Một thập kỷ để hồi phục – đó là khoảng thời gian đòi hỏi sự ổn định tuyệt đối về vĩ mô, điều kiện mà thị trường này chưa từng đáp ứng được trong nhiều năm qua. Hiện tại, sản lượng khai thác chỉ dao động quanh mức 800.000-900.000 thùng/ngày, chưa bằng 1/3 so với thời kỳ hoàng kim.
Vấn đề cốt lõi nằm ở hạ tầng kỹ thuật. Hệ thống khai thác dầu khí tại đây không đơn giản là hỏng hóc, mà đã bị tàn phá nghiêm trọng do thiếu vốn bảo trì, nạn chảy máu chất xám và quản trị yếu kém kéo dài.
Ngành công nghiệp dầu khí vốn là “con ngáo ộp” ngốn năng lượng, nhưng nghịch lý là hệ thống điện lưới quốc gia tại đây đang bên bờ vực sụp đổ. Không có điện ổn định, các giàn khoan không thể vận hành, các nhà máy lọc dầu không thể chưng cất. Đó là chưa kể đến hệ thống đường ống rỉ sét và các cảng biển thiếu trang thiết bị bốc dỡ hiện đại.
Orlando Ochoa, nhà kinh tế học uy tín tại Caracas, ví von đầy hình ảnh rằng việc tái thiết ngành năng lượng nước này cần một “kế hoạch Marshall” thực thụ về kinh tế, chứ không chỉ đơn thuần là việc các công ty nước ngoài mang máy móc đến cắm vòi hút dầu. Sự sụp đổ của PDVSA (tập đoàn dầu khí quốc gia) không chỉ là sự mất mát về tài sản, mà là sự tan rã của cả một hệ sinh thái kỹ thuật.
Hệ thống khai thác dầu khí tại Venezuela bị tàn phá, xuống cấp nghiêm trọng (Ảnh: AP).
Nghịch lý thị trường: Khi thế giới không còn “khát” dầu bằng mọi giá
Một rào cản khác, mang tính thị trường và tàn nhẫn hơn, chính là cán cân cung – cầu và chất lượng sản phẩm. Washington muốn các công ty Mỹ khai thác dầu Nam Mỹ, nhưng liệu thị trường có thực sự cần nó vào lúc này?
Giá dầu WTI của Mỹ đang được giao dịch ở mức không quá cao, ngưỡng giá khiến ngay cả các nhà sản xuất dầu đá phiến nội địa Mỹ cũng phải “thắt lưng buộc bụng”, hạn chế mở rộng giàn khoan mới (CAPEX discipline).
Ali Moshiri, cựu lãnh đạo Chevron phụ trách khu vực Mỹ Latinh, đặt ra câu hỏi mang tính cốt tử về chi phí cơ hội: “Trong bối cảnh dòng tiền đắt đỏ (lãi suất cao), nếu phải xuống tiền, bạn sẽ chọn bồn trũng Permian an toàn ngay tại Texas với khung pháp lý minh bạch, hay chọn một thị trường đầy rủi ro bất định ở Nam Mỹ? Đó là một quyết định mà mọi cổ đông đều sẽ bỏ phiếu chống”.
Thêm vào đó là vấn đề kỹ thuật. Dầu của quốc gia này là loại dầu cực nặng, chứa hàm lượng lưu huỳnh và kim loại cao, cực kỳ khó chế biến và tốn kém để lọc. Dù các nhà máy lọc dầu tại Vùng Vịnh (Mỹ), Ấn Độ hay Trung Quốc có công nghệ để xử lý loại dầu này nhằm tối ưu biên lợi nhuận, nhưng xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu đang thay đổi cuộc chơi.
Áp lực từ các tiêu chuẩn ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) đang buộc các tập đoàn năng lượng phương Tây giảm thiểu dấu chân carbon. Việc đầu tư dài hạn vào các mỏ dầu nặng, ô nhiễm cao giờ đây trở nên kém hấp dẫn hơn bao giờ hết so với các nguồn năng lượng sạch hơn hoặc dầu đá phiến ngọt nhẹ của Mỹ.
Hơn nữa, bức tranh cạnh tranh tại đây đã thay đổi. Trong những năm Mỹ vắng bóng vì các lệnh cấm vận, các công ty năng lượng từ Nga và Trung Quốc đã cắm rễ sâu, nắm giữ nhiều tài sản chiến lược và các hợp đồng bao tiêu dài hạn. Việc doanh nghiệp Mỹ muốn tái thiết lập vị thế sẽ không diễn ra trong “chân không”, mà phải đối mặt với những lợi ích nhóm chằng chịt đã hình thành từ trước.
“Vết sẹo” quá khứ và rủi ro pháp lý 20 tỷ USD
Lịch sử tài chính cũng là một rào cản tâm lý nặng nề không thể xóa nhòa trong một sớm một chiều.
Giới dầu khí Mỹ chưa bao giờ quên cú sốc cách đây gần 2 thập kỷ. Hai “gã khổng lồ” ExxonMobil và ConocoPhillips từng phải ngậm ngùi rời bỏ thị trường này khi chính phủ sở tại quốc hữu hóa tài sản. Conoco từng kiện ra tòa án quốc tế đòi bồi thường hơn 20 tỷ USD, Exxon đòi 12 tỷ USD. Những phán quyết thắng kiện đã có, nhưng số tiền thực tế họ thu hồi được chỉ là “muối bỏ bể” so với thiệt hại.
Cho đến nay, cả hai tập đoàn này vẫn giữ thái độ im lặng trước mọi thông tin cởi mở từ thị trường này. Dennis Nuss, phát ngôn viên của ConocoPhillips, trả lời báo giới một cách đầy ngoại giao nhưng lạnh lùng: “Còn quá sớm để đưa ra bất kỳ suy đoán nào”. Sự dè dặt này là hoàn toàn dễ hiểu đối với những nhà quản trị rủi ro.
Pedro Burelli, cựu thành viên HĐQT của PDVSA, nói, các công ty dầu khí Mỹ là doanh nghiệp niêm yết đại chúng. Cổ đông của họ đòi hỏi những quyết định đầu tư dựa trên các chỉ số tài chính, dựa trên hợp đồng và luật pháp minh bạch, chứ không phải dựa trên các lời hứa chính trị nhất thời.
Một vấn đề vĩ mô khác là núi nợ công khổng lồ lên tới 160 tỷ USD mà quốc gia này đang gánh. Bất kỳ một chính quyền nào muốn khôi phục nền kinh tế cũng buộc phải thực hiện tái cơ cấu khoản nợ này. Nếu không có một khung pháp lý mới bảo vệ quyền sở hữu tư nhân, việc bơm vốn vào đây chẳng khác nào ném tiền qua cửa sổ.
Trước khi ngành dầu khí có thể hồi sinh thực sự, Venezuela cần tái cơ cấu 160 tỷ USD nợ, cải cách pháp lý và sửa chữa hạ tầng quy mô lớn (Minh họa: Click Oil & Gas).
Dù đã có những tín hiệu “trải thảm đỏ” mời gọi đầu tư, nhưng khoảng cách từ thiện chí chính trị đến hiện thực kinh doanh vẫn còn là một vực thẳm. Trong bối cảnh giá dầu chưa bứt phá, xu hướng năng lượng xanh đang lên ngôi và ký ức về việc bị tịch thu tài sản vẫn còn nóng hổi, “vụ mùa dầu mỏ” mà Washington kỳ vọng có lẽ sẽ không đến sớm.
Như nhận định chua chát nhưng thực tế của một chuyên gia M&A trong ngành năng lượng tại New York: “Họ sẽ không quay lại chỉ vì một lời kêu gọi. Họ cần một thị trường có điện để chạy máy, có cảng biển để xuất hàng và quan trọng nhất là có luật pháp để bảo vệ đồng vốn. Để tất cả những yếu tố đó hội tụ, Venezuela còn phải đi một chặng đường rất dài và đầy đau đớn”.
Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/dat-cuoc-hang-ty-usd-vao-dau-mo-venezuela-doanh-nghiep-my-doi-mat-dieu-gi-20260104221147049.htm

