Bước sang năm 2026, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP ở mức khoảng 10% – một cột mốc kỷ lục, theo phát biểu của Ủy viên Bộ Chính trị, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính tại kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV.
Người đứng đầu Chính phủ nhấn mạnh nền kinh tế Việt Nam đã thể hiện rõ sức chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài, qua đó giữ vững vị trí trong nhóm những nền kinh tế tăng trưởng nhanh hàng đầu thế giới.
Kinh tế Việt Nam tăng trưởng ra sao 5 năm qua?
Trước đó, giai đoạn năm 2021-2025, kinh tế Việt Nam tăng trưởng bình quân 6,3% và lần đầu tiên hướng tới mục tiêu tăng 2 con số từ năm 2026.
Trong báo cáo cập nhật triển vọng kinh tế toàn cầu mới nhất, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đánh giá nền tảng kinh tế Việt Nam trong năm qua khá vững vàng. Tiêu dùng cuối năm tăng mạnh, đầu tư duy trì ổn định, nhu cầu lao động gia tăng cho thấy khả năng phục hồi bền bỉ của nền kinh tế.
OECD dự báo Việt Nam sẽ tiếp tục giữ đà phục hồi tích cực trong giai đoạn 2026-2027, phản ánh niềm tin vào môi trường vĩ mô ổn định cũng như sự linh hoạt trong điều hành chính sách kinh tế của các cơ quan quản lý.
Ngân hàng Thế giới (WB) cũng duy trì dự báo Việt Nam đạt mức tăng trưởng cao trong năm 2026, khẳng định vai trò là một trong những thị trường phát triển nhanh nhất khu vực Đông Á – Thái Bình Dương.
Tương tự, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) nhận định kinh tế Việt Nam sẽ giữ được tính “đàn hồi” trong cả giai đoạn 2025-2026, nhờ xuất khẩu tăng trưởng, dòng vốn FDI dồi dào và đầu tư công được mở rộng hiệu quả.
Trong khi đó, KPMG cho rằng Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt của tăng trưởng, với trọng tâm là sản xuất công nghiệp, mở rộng thị trường tiêu dùng, phát triển dịch vụ tài chính, năng lượng và công nghệ cao. Những yếu tố này góp phần nâng cao sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư quốc tế và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng 10%, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều động lực, trong đó đầu tư công đóng vai trò dẫn dắt, song hành cùng phát triển kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, kinh tế xanh, xuất khẩu, thu hút FDI chất lượng cao và phát huy vai trò của khu vực kinh tế tư nhân.
Hạ tầng chiến lược tạo “đòn bẩy” cho doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi giá trị
Theo PGS.TS Nguyễn Thường Lạng, Đại học Kinh tế Quốc dân, nếu được tổ chức và thực hiện hiệu quả, đầu tư công sẽ trở thành “vốn mồi” quan trọng, kích hoạt dòng vốn đầu tư tư nhân và FDI, đồng thời mở rộng không gian phát triển cho các vùng kinh tế. Các dự án hạ tầng quy mô lớn sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị xây dựng, vật liệu, cơ khí, thiết bị, tư vấn và vận hành, thay vì chỉ đảm nhiệm vai trò nhà thầu phụ.
“Trong giai đoạn tới, Việt Nam bước vào cao điểm triển khai nhiều dự án hạ tầng chiến lược như đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, các dự án năng lượng tái tạo. Việc 234 dự án đồng loạt khởi công, khánh thành trên cả nước với nhiều “siêu dự án” quy mô lớn vào ngày 19/12 đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của Chính phủ trong nỗ lực thúc đẩy đầu tư công”, ông Lạng phân tích.
Cùng với đó, xuất khẩu và thu hút FDI vẫn là các trụ cột tăng trưởng quan trọng, song yêu cầu đặt ra là phải nâng cao chất lượng, đẩy mạnh chuyển dịch sang những lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như công nghiệp hỗ trợ, bán dẫn, logistics và công nghệ cao, gắn với tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước.
PGS.TS Nguyễn Thường Lạng cũng nhấn mạnh kinh tế số và trí tuệ nhân tạo sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới, góp phần nâng cao năng suất của toàn nền kinh tế, đồng thời mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp nhỏ và vừa. Song song với đó, kinh tế xanh – đặc biệt là sự hình thành thị trường carbon – đang dần trở thành lĩnh vực đầu tư cụ thể, thu hút nguồn vốn lớn và tạo thêm việc làm.
Về dài hạn, khu vực kinh tế tư nhân được xác định là động lực mang tính quyết định.
Theo ông, việc tiếp tục cải cách thể chế, đơn giản hóa thủ tục hành chính, khơi thông các kênh vốn, đặc biệt là thị trường trái phiếu và tín dụng, sẽ tạo nền tảng để doanh nghiệp tư nhân bứt phá, đóng góp mạnh mẽ hơn cho tăng trưởng kinh tế trong thời gian tới.
Tiêu dùng nội địa là trụ cột tăng trưởng lớn nhất
Chuyên gia kinh tế Lê Đăng Doanh, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM), cho rằng bên cạnh các động lực truyền thống, tiêu dùng trong nước hiện là trụ cột quan trọng nhất, đóng góp khoảng 60% vào tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh bên ngoài còn nhiều biến động, việc củng cố sức cầu nội địa có ý nghĩa then chốt đối với tăng trưởng trung và dài hạn.
Theo ông, việc Mỹ cắt giảm lãi suất là tín hiệu tích cực đối với doanh nghiệp Việt Nam, khi giúp hạ mặt bằng lãi suất USD, giảm áp lực lên tỷ giá và hạn chế dòng vốn dịch chuyển khỏi Việt Nam. Ở chiều ngược lại, đối với thị trường trong nước, Ngân hàng Nhà nước được dự báo sẽ tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất điều hành ở mức thấp nhằm hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Quang cảnh TP Hà Nội nhìn từ trên cao (Ảnh: Tiến Tuấn).
Tuy nhiên, ông lưu ý lãi suất huy động có thể chịu áp lực tăng do sự cạnh tranh từ các kênh đầu tư khác như chứng khoán và bất động sản. Dù vậy, Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ đã yêu cầu các tổ chức tín dụng không tăng lãi suất cho vay, đồng nghĩa hệ thống ngân hàng phải chấp nhận thu hẹp biên lợi nhuận để hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế.
Đối với tỷ giá, ông nhận định bức tranh năm tới sẽ “dễ thở” hơn khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) bước vào chu kỳ hạ lãi suất, đồng thời thị trường vàng cũng được kỳ vọng ổn định hơn.
Ở góc nhìn tổng thể, mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10% mà Chính phủ đặt ra thể hiện kỳ vọng phục hồi mạnh mẽ, song theo đánh giá của chuyên gia, khả năng hiện thực hóa là không dễ dàng.
“Bối cảnh năm 2026 cho thấy Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rủi ro vĩ mô, trong đó tăng trưởng xuất khẩu có xu hướng chậm lại do tác động của mức thuế đối ứng từ Mỹ. Sức mua nội địa dù phục hồi nhưng chưa đủ mạnh để bù đắp hoàn toàn; trong khi áp lực lạm phát và tỷ giá có dấu hiệu quay trở lại”, vị chuyên gia nhấn mạnh.
“Nhìn chung, kinh tế Việt Nam năm 2026 vẫn duy trì được đà tăng trưởng, song trọng tâm sẽ là giữ vững ổn định vĩ mô, thay vì theo đuổi tốc độ tăng trưởng bằng mọi giá”, ông nhận định.
Chuyên gia Harvard: Việt Nam cần 4 trụ cột để tăng trưởng nhanh và bền vững
GS David Dapice, học giả Quốc tế Đại học Tuft, Trường Quản lý Nhà nước John F.Kennedy, Đại học Harvard (Mỹ) cho rằng để duy trì tốc độ tăng trưởng nhanh và bền vững, Việt Nam cần tập trung đồng bộ vào 4 trụ cột: Năng lượng, giáo dục, hạ tầng và chính sách hỗ trợ khu vực tư nhân. Ở lĩnh vực năng lượng, vị chuyên gia cho biết xu hướng toàn cầu cho thấy điện mặt trời, điện gió ngày càng rẻ, trong khi giá pin lưu trữ cũng đang giảm mạnh, giúp việc tích trữ và sử dụng điện trở nên khả thi hơn.
“Trong tương lai, Việt Nam hoàn toàn có thể cân nhắc các lựa chọn năng lượng mới như điện hạt nhân quy mô nhỏ hoặc địa nhiệt. Đi kèm với đó, việc xây dựng hệ thống truyền tải hiện đại và cho phép tư nhân tham gia vào khâu cung ứng sẽ tạo ra nguồn điện sạch, giá rẻ và dồi dào, đây là yếu tố then chốt để nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế”, ông nhấn mạnh.
GS David Dapice đánh giá với nguồn năng lượng ổn định, Việt Nam có cơ hội phát triển trung tâm dữ liệu – nền tảng cho chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Tuy nhiên, để làm được điều này, cần cải cách khung quản lý dữ liệu, theo hướng cởi mở và linh hoạt hơn như mô hình Malaysia.
“Nhà nước có thể đi bước đầu, nhưng về dài hạn, chỉ dòng vốn FDI mới đủ quy mô, công nghệ và kinh nghiệm để xây dựng những dự án tầm cỡ. Chẳng hạn, Google vừa công bố đầu tư 7 tỷ USD vào một trung tâm AI tại Anh. Có trung tâm dữ liệu, Việt Nam mới có thể phát triển AI, công nghệ được dự báo là động lực chính thúc đẩy năng suất và là điều kiện sống còn để duy trì năng lực cạnh tranh”, ông nói.
Chia sẻ sâu hơn về giải pháp năng lượng, vị chuyên gia cho biết Việt Nam đặt mục tiêu năng lượng tái tạo chiếm 30% tổng cung vào năm 2030. Ông cho rằng mục tiêu này được đánh giá khả thi nếu việc đầu tư, mở rộng hạ tầng truyền tải được đẩy nhanh, bởi nguồn năng lượng tái tạo rẻ và dồi dào nhất tập trung ở khu vực miền Trung.
Quang cảnh TP Hà Nội lúc bình minh nhìn từ trên cao (Ảnh: Tiến Tuấn).
“Về cơ chế thị trường, các nhà đầu tư năng lượng tái tạo cần được hưởng các hợp đồng mua bán điện có tính ổn định tương tự như nhiệt điện than, nhằm bảo đảm thu hồi chi phí đầu tư. Trong bối cảnh chi phí biến đổi của năng lượng tái tạo rất thấp, việc áp dụng cơ chế đấu thầu minh bạch được nhận định sẽ tạo lợi thế rõ rệt cho điện gió, điện mặt trời so với điện than”, GS David Dapice nhìn nhận.
Theo vị giáo sư, chi phí lưu trữ năng lượng, đặc biệt là pin và thủy điện tích năng, đang giảm nhanh nhờ sự xuất hiện của các công nghệ mới. Hiện tổng chi phí điện tái tạo kèm lưu trữ đã xuống dưới 10 US cent/kWh, mở ra dư địa lớn để mở rộng quy mô. Bên cạnh vai trò tích trữ, pin còn góp phần ổn định lưới điện, song cần có cơ chế thanh toán phù hợp cho các dịch vụ này. Cùng với đó, việc đầu tư phát triển lưới điện thông minh được coi là yếu tố then chốt để tích hợp hiệu quả các nguồn điện biến thiên, đòi hỏi không chỉ mở rộng đường dây mà còn tăng cường hệ thống điều khiển, giám sát.
“Sự gia tăng nhanh của các trung tâm dữ liệu tiêu thụ nhiều điện được dự báo sẽ thúc đẩy các hợp đồng mua bán điện trực tiếp giữa doanh nghiệp, đơn vị năng lượng tái tạo và hệ thống lưu trữ, với vai trò trung gian truyền tải của EVN. Trong dài hạn, điện hạt nhân – đặc biệt là các lò phản ứng mô-đun nhỏ cũng được xem là một phương án bổ sung, trong bối cảnh chi phí điện hạt nhân tại châu Á thấp hơn đáng kể so với phương Tây”, GS David Dapice chia sẻ.
Còn giáo dục, theo ông, cần chuyển hướng sang đào tạo kỹ năng cụ thể và thúc đẩy học tập suốt đời, thay vì chỉ dồn vào các bậc học truyền thống. Doanh nghiệp có thể tham gia bằng cách xây dựng chứng chỉ kỹ năng cho người lao động, giống như mô hình đào tạo trực tuyến của Microsoft đang được áp dụng rộng rãi.
Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/dong-luc-nao-dua-kinh-te-viet-nam-cham-moc-tang-truong-10-20260216135931439.htm

