Hình ảnh hiển vi điện tử của virus Epstein-Barr, một trong những loại virus được nghiên cứu (Ảnh: NIAID).
Một nghiên cứu mới làm sáng tỏ hơn về các loại virus phổ biến thường trú ngụ bên trong tế bào của những người khỏe mạnh, và lượng virus mà mọi người thường mang trong cơ thể.
Nhóm nghiên cứu do các nhà khoa học ở Trường Y Harvard phụ trách đã xem xét hồ sơ mẫu máu và nước bọt của hơn 917.000 người từ ba cơ sở dữ liệu y tế, tìm kiếm các mô hình về lượng DNA virus lưu hành trong cơ thể người khi những nhiễm trùng đó không tiến triển thành bệnh.
Phân tích các đoạn gen để tính toán tải lượng virus, chỉ số này cho biết loại virus nào đang hiện diện, cũng như hệ thống miễn dịch đang chống lại chúng tốt đến mức nào.
Nồng độ virus thay đổi theo độ tuổi và giới tính – bên trái là theo kết quả xét nghiệm nước bọt, bên phải là theo xét nghiệm máu (Ảnh: Kamitaki và cộng sự, Nature, 2026).
Các nhà nghiên cứu đã liên kết mức độ tải lượng virus với các vùng cụ thể trong DNA của con người, tìm ra mối liên hệ giữa một số đặc điểm di truyền nhất định và các yếu tố nhân khẩu học khác, chẳng hạn như tuổi tác và giới tính của một người, với khả năng ức chế virus của cơ thể.
“Chúng ta đang tiến đến khả năng có thể sử dụng di truyền học người để cố gắng trả lời những câu hỏi cơ bản về bệnh lý do virus gây ra,” Nhà di truyền học và tác giả chính Nolan Kamitaki cho biết.
Dữ liệu cho thấy 82 vị trí cụ thể (hoặc locus) trong bộ gen người có liên quan đến tải lượng DNA virus, đặc biệt là trong phức hợp tương thích mô chính (MHC) – trung tâm điều khiển chính của hệ thống miễn dịch.
Các mô hình khác nhau cũng xuất hiện đối với các loại virus khác nhau. Ví dụ, virus Epstein-Barr (EBV) trở nên phổ biến hơn theo tuổi tác, trong khi virus herpes HHV-7 giảm dần từ tuổi trung niên. Tải lượng virus EBV tăng vào mùa đông và giảm vào mùa hè, trong khi các loại virus khác ổn định hơn.
Sử dụng kỹ thuật thống kê gọi là ngẫu nhiên hóa Mendelian, các nhà nghiên cứu cũng đã làm rõ mối liên hệ giữa virus và một số bệnh nhất định.
Nhóm nghiên cứu phát hiện ra rằng tải lượng virus EBV cao là một yếu tố nguy cơ trực tiếp dẫn đến phát triển bệnh u lympho Hodgkin sau này trong cuộc đời.
Tuy nhiên, mối liên hệ tương tự không được tìm thấy giữa EBV và bệnh đa xơ cứng (MS), mặc dù EBV được biết đến là tác nhân gây ra MS.
Đây là một phát hiện thú vị vì nó cho thấy mối liên hệ giữa MS và EBV phụ thuộc vào cách hệ thống miễn dịch phản ứng với virus, chứ không phải lượng virus hiện diện.
“Phát hiện này là một ví dụ cho thấy tầm quan trọng của nghiên cứu virus trong các ngân hàng sinh học di truyền lớn,” Nhà di truyền học Kamitaki nói.
Đối với EBV và u lympho Hodgkin, mối liên hệ với tải lượng virus cao cho thấy thuốc kháng virus có thể làm giảm nguy cơ mắc u lympho Hodgkin – mặc dù ý tưởng này vẫn cần được kiểm chứng.
Các yếu tố không di truyền cũng liên quan đến tải lượng DNA virus, bao gồm tuổi tác, giới tính và việc có hút thuốc hay không. Hầu hết các loại virus đều phổ biến hơn ở nam giới so với nữ giới.
Các nhà nghiên cứu có thể dựa trên những phát hiện này để nghiên cứu sâu hơn về sự khác biệt về nguy cơ mắc bệnh giữa các cá nhân – ngay cả khi họ có cùng loại virus ẩn náu trong cơ thể.
Những virus này phổ biến hơn bạn nghĩ. Ba trong số các loại virus mà các nhà nghiên cứu đã sàng lọc, được gọi là anellovirus, được tìm thấy ở 80-90% dân số nói chung, nhưng mối liên hệ của chúng với bệnh tật vẫn chưa rõ ràng.
Cần lưu ý rằng, với dữ liệu giải trình tự gen mà họ thu thập được, các nhà nghiên cứu chỉ xem xét các virus DNA, loại virus ẩn náu và chiếm đoạt DNA. Các nghiên cứu tiếp theo cũng có thể tập trung vào các virus RNA, chẳng hạn như coronavirus, hoạt động theo cách khác.
Và không chỉ những bệnh nhiễm trùng hiện tại mới ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta. Đôi khi, những virus cổ xưa đã len lỏi vào bộ gen của chúng ta từ hàng triệu năm trước, nhưng đã mất khả năng tự nhân bản, vẫn ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta theo những cách chưa được hiểu rõ.
Nhà di truyền học Steven McCarroll nói rằng “Thật đáng kinh ngạc khi DNA có thể dạy chúng ta rất nhiều điều về các quá trình sinh học năng động và cách thức mà thói quen, gen và sinh học của chúng ta định hình những quá trình đó.”
Nguồn: https://dantri.com.vn/suc-khoe/nghien-cuu-he-lo-ly-do-mot-so-virus-an-nau-ben-trong-co-the-ban-suot-doi-20260402162810071.htm

