Theo báo cáo Tiến trình thực hành ESG của PwC Việt Nam, 89% doanh nghiệp khảo sát cho biết đã hoặc có kế hoạch cam kết ESG trong 2-4 năm tới.
Dù vậy, trong 3 trụ cột ESG, yếu tố Social (Xã hội) chỉ chiếm khoảng 21% mức độ thực hành, thấp hơn so với Environmental (Môi trường) và Governance (Quản trị). Điều này phản ánh thực tế rằng doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của “S”, nhưng còn thiếu hệ thống triển khai bài bản và đo lường định lượng.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu siết chặt yêu cầu về quyền lao động, an toàn nghề nghiệp và truy xuất nguồn gốc, chữ “S” không còn dừng ở các hoạt động từ thiện hay tài trợ cộng đồng.
Các tập đoàn đa quốc gia hiện yêu cầu nhà cung ứng cung cấp dữ liệu liên quan đến tai nạn lao động, thời gian đào tạo nhân sự, bình đẳng giới, cơ chế khiếu nại nội bộ và tuân thủ lao động theo chuẩn quốc tế.
Vượt ra ngoài “E” và “G”, trụ cột “S” trong ESG ngày càng trở thành yếu tố then chốt khi doanh nghiệp bị yêu cầu minh bạch không chỉ môi trường và quản trị, mà cả tác động xã hội (Ảnh: LinkedIn).
Khung tiêu chuẩn GRI 400 – bộ chỉ số xã hội được sử dụng phổ biến nhất trong báo cáo ESG – đang trở thành tham chiếu quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu và doanh nghiệp niêm yết. Nhà đầu tư quốc tế ngày càng xem các chỉ số xã hội là yếu tố định giá rủi ro phi tài chính, thay vì chỉ là nội dung “trang trí” trong báo cáo thường niên.
Tại Việt Nam, cơ quan quản lý cũng từng bước hoàn thiện lộ trình công bố thông tin phát triển bền vững, hướng tới chuẩn hóa báo cáo ESG trong giai đoạn đến 2030. Điều này đồng nghĩa với việc chữ “S” sẽ dần được đặt vào khuôn khổ quản trị và trách nhiệm giải trình rõ ràng hơn.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là: đâu là ranh giới giữa CSR truyền thống và việc tích hợp yếu tố xã hội vào chiến lược ESG một cách thực chất?
Câu hỏi: Trong thực tế triển khai ESG tại Việt Nam, các doanh nghiệp thường bắt đầu từ các hoạt động xã hội và nhân đạo, nhưng nhiều nơi chưa thật sự coi Social như một yếu tố chiến lược trong quản trị.
Đâu là khác biệt lớn nhất giữa việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) truyền thống và việc tích hợp chữ S vào chiến lược ESG doanh nghiệp một cách thực chất và hiệu quả?
PGS.TS Nguyễn Đức Lộc, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cuộc sống SocialLife:
Đây là câu hỏi mà tôi cho rằng nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt không chỉ như một vấn đề nhận thức, mà còn là bài toán tổ chức và quản trị nội bộ.
Sự khác biệt lớn nhất không nằm ở quy mô hay tần suất của các hoạt động, mà nằm ở vị trí của chữ “S” trong kiến trúc quản trị doanh nghiệp. CSR truyền thống vận hành theo logic của sự bổ sung: doanh nghiệp làm ra lợi nhuận trước, rồi dành một phần để “trả lại” cho cộng đồng qua các hoạt động từ thiện, tài trợ học bổng hay hỗ trợ nhân đạo. Hoạt động này mang tính tự nguyện, phân tán và thiếu cơ chế đo lường hệ thống. Đây là mô hình đã phổ biến ở Việt Nam trong 2 thập kỷ qua và không ít doanh nghiệp vẫn đang nhầm lẫn đây là ESG.
Trong khi đó, khi chữ “S” được tích hợp thực chất vào ESG, nó vận hành theo một logic hoàn toàn khác: xã hội không phải là đối tượng thụ hưởng mà là bên liên quan chiến lược. Điều này có nghĩa là người lao động, cộng đồng địa phương, chuỗi cung ứng và các nhóm dễ tổn thương phải được đưa vào quá trình ra quyết định, đánh giá rủi ro và đo lường hiệu quả hoạt động kinh doanh ngay từ đầu, chứ không phải sau khi mọi quyết định đã được thực thi.
Cụ thể hơn, theo khung tiêu chuẩn GRI 400, bộ tiêu chuẩn xã hội được sử dụng rộng rãi nhất trong ESG, doanh nghiệp phải báo cáo định lượng trên các chỉ số như tỷ lệ tai nạn lao động, số giờ đào tạo bình quân trên người lao động, mức độ bình đẳng lương thưởng theo giới, tỷ lệ lao động có hợp đồng chính thức, cơ chế xử lý khiếu nại.
Đây không phải là những con số trang trí trong báo cáo thường niên; chúng là dữ liệu mà nhà đầu tư quốc tế dùng để định giá rủi ro phi tài chính của doanh nghiệp.
Qua nghiên cứu thực địa tại nhiều doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt trong ngành dệt may với lực lượng lao động đông đảo và điều kiện làm việc dễ tổn thương, tôi nhận thấy một nghịch lý phổ biến: doanh nghiệp có thể chi hàng tỷ đồng cho các hoạt động CSR bên ngoài, nhưng lại chưa xây dựng được chính sách cơ bản về phòng ngừa quấy rối nơi làm việc, hay chưa thiết lập kênh phản ánh độc lập cho công nhân. Đó chính là khoảng cách giữa CSR như một chiến lược truyền thông và chữ “S” như một cam kết quản trị nội sinh.
Để vượt qua khoảng cách đó, doanh nghiệp cần thực hiện 3 dịch chuyển căn bản: từ hoạt động sang hệ thống, từ tự nguyện sang có trách nhiệm giải trình, và từ thụ hưởng sang đồng hành với các nhóm bị tác động.
PGS.TS Nguyễn Đức Lộc hiện là Viện trưởng Viện Nghiên cứu Cuộc sống SocialLife. Kể từ năm 2004, ông đã bắt đầu công việc của một nhà nghiên cứu và tư vấn cho các dự án tập trung vào giải quyết các vấn đề xã hội ở Việt Nam, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến những nhóm yếu thế, lao động và cộng đồng Công giáo ở Việt Nam.
Một số công trình đã được xuất bản của PGS.TS. Nguyễn Đức Lộc có thể kể đến là “Sự biến đổi tôn giáo tín ngưỡng ở Việt Nam hiện nay”, “Nhập môn Tư duy sáng tạo và Phương pháp nghiên cứu khoa học”, “Lòng tin và vốn xã hội”, v.v… Ông cũng đang tham gia giảng dạy ngành Nhân học và Xã hội học tại nhiều trường đại học hiện nay.
Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/s-trong-esg-doanh-nghiep-viet-nam-tien-toi-tu-nhan-thuc-den-hanh-dong-20260305100314033.htm

