Thứ năm, Tháng Một 8, 2026
HomeKinh DoanhSự thật về "vàng đen": Lời đồn là xác khủng long và...

Sự thật về “vàng đen”: Lời đồn là xác khủng long và những nghịch lý tỷ USD

Nhắc đến dầu thô, hay còn được giới tài chính ưu ái gọi bằng cái tên “vàng đen”, người ta thường hình dung ngay đến những trạm xăng, những bảng điện tử nhảy múa chỉ số giá dầu Brent hay WTI, và cả những biến động địa chính trị căng thẳng. Nhưng bỏ qua những con số vĩ mô khô khan, câu chuyện về thứ chất lỏng sền sệt này lại chứa đựng những bí mật thú vị, ảnh hưởng trực tiếp đến túi tiền của người tiêu dùng và chiến lược của các tập đoàn năng lượng.

Từ nguồn gốc thực sự cho đến “khẩu vị” của các nhà máy lọc dầu, thế giới của dầu thô phức tạp và hấp dẫn hơn nhiều so với việc chỉ đơn thuần bơm lên và đốt.

Sự thật về vàng đen: Lời đồn là xác khủng long và những nghịch lý tỷ USD - 1

Dầu mỏ không chỉ là nhiên liệu, nó là dòng máu của nền kinh tế toàn cầu (Ảnh: Bambinomio).

Cú lừa triệu năm: Dầu mỏ không đến từ khủng long

Có một sự hiểu lầm kinh điển mà có lẽ không ít người trong chúng ta vẫn tin sái cổ: dầu mỏ được hình thành từ xác khủng long. Thực tế, nếu bạn đang đổ xăng vào xe và nghĩ rằng mình đang nạp năng lượng từ một con T-Rex, thì câu trả lời là không.

Theo thông tin từ Chart Industries, nguồn gốc thực sự của dầu thô khiêm tốn hơn nhiều nhưng số lượng lại áp đảo: đó là tảo và các sinh vật phù du (như diatoms, zooplankton). Hàng triệu năm trước, khi những sinh vật này thống trị các đại dương cổ đại (thời điểm mà khủng long thậm chí còn chưa xuất hiện), chúng hấp thụ năng lượng mặt trời và lưu trữ dưới dạng carbon. Khi chết đi, xác của chúng chìm xuống đáy biển, bị chôn vùi dưới hàng tầng lớp cát, bùn và đá.

Chính tại “nhà bếp” khổng lồ dưới lòng đất này, áp suất cực lớn và nhiệt độ cao trong môi trường thiếu oxy đã “nấu” những vật chất hữu cơ ấy thành kerogen, rồi tiếp tục chuyển hóa thành các hydrocarbon lỏng mà ngày nay chúng ta gọi là dầu thô. Nếu nhiệt độ thấp hơn, chúng ta có nhựa đường, nếu cao hơn, nó biến thành khí tự nhiên.

Một thực tế thú vị khác là cuộc săn tìm “vàng đen” đang ngày càng trở nên thách thức hơn. Dữ liệu lịch sử cho thấy, vào năm 1949, độ sâu trung bình của các giếng khoan chỉ khoảng hơn 1.000 mét.

Đến nay, mũi khoan sâu nhất đã chạm mốc 40.000 feet (khoảng hơn 12 km), sâu hơn cả chiều cao của đỉnh Everest cộng thêm vài nghìn mét. Các nhà địa chất ngày nay không còn chỉ nhìn vào đất đá bề mặt. Họ dùng sóng chấn động, vệ tinh và các thiết bị đo từ trường để “bắt mạch” Trái đất, tìm kiếm những bẫy dầu nằm sâu dưới các lớp đá trầm tích.

Thực đơn của giới buôn dầu: Ngọt, chua, nặng và nhẹ

Trên thị trường hàng hóa phái sinh, dầu không phải là một khái niệm đồng nhất. Giống như rượu vang, dầu thô cũng có đẳng cấp và phẩm cấp riêng, quyết định trực tiếp đến lợi nhuận của các nhà máy lọc hóa dầu. Theo các chuyên gia từ PetroSync và Kimray, dầu thô được phân loại dựa trên hai yếu tố cốt lõi: độ nặng (tỷ trọng) và hàm lượng lưu huỳnh.

Đầu tiên là câu chuyện “nặng” và “nhẹ”. Được đo bằng độ API, dầu càng nhẹ (API cao) thì càng có giá. Lý do rất đơn giản: dầu nhẹ như dòng Champagne thượng hạng, lỏng, dễ chảy và khi đưa vào tháp chưng cất, nó dễ dàng tách ra thành xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không – những sản phẩm có giá trị thương mại cao nhất. Ngược lại, dầu nặng sền sệt, đậm đặc, khó xử lý và thường chỉ cho ra nhựa đường hoặc các sản phẩm giá trị thấp, đòi hỏi chi phí lọc tốn kém hơn nhiều.

Tiếp đến là câu chuyện “ngọt” và “chua”. Đừng hiểu theo nghĩa đen về vị giác, đây là thuật ngữ chỉ hàm lượng lưu huỳnh. Dầu ngọt chứa ít lưu huỳnh (dưới 1%), là nguyên liệu lý tưởng để sản xuất nhiên liệu sạch, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe.

Trong khi đó, dầu chua chứa nhiều lưu huỳnh (trên 1-2%), buộc các nhà máy phải đầu tư thêm công nghệ để “làm ngọt”, tức loại bỏ tạp chất, khiến chi phí đội lên đáng kể. Thêm vào đó, chỉ số TAN (độ axit) cao trong dầu chua còn ăn mòn thiết bị, buộc đường ống dẫn dầu phải dùng vật liệu đặc biệt.

Chính sự khác biệt này tạo nên các chuẩn giá dầu mà chúng ta thường thấy trên bản tin tài chính. Dầu WTI (West Texas Intermediate) của Mỹ và dầu Brent (Biển Bắc) đều thuộc hàng “hoa hậu” trong thế giới dầu mỏ: vừa nhẹ vừa ngọt. Vì thế, chúng thường được giao dịch ở mức giá cao và là tham chiếu cho toàn cầu. Ngược lại, dầu từ Dubai hay các nước OPEC thường nặng hơn và chua hơn, nên giá thường thấp hơn đôi chút.

Sự thật về vàng đen: Lời đồn là xác khủng long và những nghịch lý tỷ USD - 2

Dầu mỏ không đến từ khủng long, mà từ tảo cổ đại và trong thế giới năng lượng, dầu càng nhẹ, càng ngọt thì càng đắt giá (Ảnh: Reuters).

Nghịch lý Mỹ và bản đồ quyền lực “vàng đen”

Mỹ hiện là một trong những quốc gia sản xuất dầu lớn nhất thế giới, với sản lượng dầu đá phiến khổng lồ – chủ yếu là dầu ngọt và nhẹ. Theo logic thông thường, Mỹ phải dùng chính dầu của mình để sản xuất xăng và ngừng nhập khẩu. Nhưng thực tế lại hoàn toàn trái ngược: Mỹ vẫn nhập khẩu ầm ầm các loại dầu nặng và chua.

Đây không phải sự lãng phí, mà là một bài toán tối ưu hóa lợi nhuận cực kỳ sắc sảo. Nguyên nhân nằm ở cấu trúc hạ tầng lịch sử.

Trong quá khứ, các siêu nhà máy lọc dầu tại Bờ Vịnh (Gulf Coast) của Mỹ đã được thiết kế và đầu tư hàng tỷ USD để xử lý các loại dầu nặng, giá rẻ nhập từ Canada, Mexico hay Venezuela. Hệ thống này giống như một bộ máy tiêu hóa được tối ưu để “ăn đồ cứng”.

Khi Mỹ bùng nổ dầu đá phiến (dầu nhẹ), các nhà máy này không thể chuyển đổi công nghệ trong một sớm một chiều. Theo AFPM, 70% công suất lọc dầu của Mỹ hoạt động hiệu quả nhất với dầu nặng. Nếu ép chúng chạy bằng dầu nhẹ trong nước, hiệu suất giảm, biên lợi nhuận bốc hơi.

Kết quả là một vòng luân chuyển dòng tiền thông minh: Mỹ xuất khẩu dầu nhẹ đắt tiền để thu ngoại tệ, đồng thời nhập khẩu dầu nặng giá rẻ để vận hành tối đa công suất các nhà máy lọc dầu trong nước. Một nước đi kinh tế hoàn hảo.

Nếu dầu mỏ là vũ khí, thì ai là người sở hữu kho đạn lớn nhất? Dữ liệu năm 2024 từ Intelpoint đã vẽ lại bản đồ quyền lực này với những con số biết nói.

Không phải Mỹ, cũng chẳng phải Nga, mà Venezuela mới là “kho dầu” của thế giới với 303,2 tỷ thùng trữ lượng đã được chứng minh. Theo sát phía sau là Ả Rập Xê Út (267,2 tỷ thùng) và Iran (208,6 tỷ thùng). Chỉ riêng bộ ba này đã nắm giữ hơn 50% tổng lượng dầu có thể khai thác của toàn nhân loại (tổng cộng khoảng 1,57 nghìn tỷ thùng).

Một cái tên đáng chú ý khác lọt vào top 10 là Nigeria với 37,3 tỷ thùng, khẳng định vị thế “anh cả” tại châu Phi, vượt mặt cả những cường quốc kinh tế mới nổi. Trong khi đó, nhóm các nước OPEC (Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ) vẫn là thế lực không thể chối cãi khi nắm giữ phần lớn các loại dầu nặng và chua – nguồn nguyên liệu đầu vào thiết yếu cho các nền kinh tế công nghiệp nặng.

Sự phân bổ này giải thích tại sao bất kỳ một cái hắt hơi nào từ Trung Đông hay Nam Mỹ đều khiến giá xăng tại cây xăng ngõ nhà bạn nhảy múa. Dầu Brent hay WTI có thể là thước đo giá, nhưng van dầu thực sự lại nằm trong tay những quốc gia này.

Sự thật về vàng đen: Lời đồn là xác khủng long và những nghịch lý tỷ USD - 3

Phần lớn các trữ lượng dầu thô lớn nhất tập trung tại Trung Đông và Nam Mỹ, trong khi chỉ có một số ít quốc gia dẫn đầu nằm ở Bắc Mỹ, châu Phi và châu Á (Ảnh: Investing News Network).

Bao giờ Trái đất cạn dầu?

BP (British Petroleum) từng đưa ra dự báo: Dựa trên trữ lượng đã chứng minh và tốc độ khai thác hiện tại, nếu không có gì thay đổi, thế giới sẽ cạn dầu vào năm 2067, tức là chỉ còn khoảng hơn 40 năm nữa.

Nhưng lịch sử ngành dầu khí là lịch sử của những lời tiên tri sai lầm. Các dự báo về “ngày tận thế của dầu mỏ” liên tục bị đẩy lùi. Tại sao? Vì công nghệ chưa bao giờ đứng yên.

Thứ nhất, khái niệm “trữ lượng có thể khai thác” là một biến số động. Khi giá dầu tăng và công nghệ khoan phát triển (như công nghệ nứt vỡ thủy lực hay khoan biển sâu), những mỏ dầu trước đây được coi là “không thể tiếp cận” hoặc “không có lãi” bỗng chốc trở thành mỏ vàng.

Thứ hai, con người đang ngày càng giỏi hơn trong việc vắt kiệt từng giọt dầu cuối cùng trong đá bằng các công nghệ thu hồi dầu tăng cường. Những gì chúng ta nghĩ là đã cạn kiệt 20 năm trước, nay lại đang tuôn trào trở lại.

Tuy nhiên, dù dầu có thể chưa cạn vào năm 2067, nhưng kỷ nguyên “dầu giá rẻ” có lẽ sẽ không còn mãi. Chi phí để khoan xuống độ sâu khoảng 12 km hay xử lý những loại dầu siêu nặng, siêu chua ngày càng đắt đỏ.

Charles Darwin từng nói: “Không phải loài mạnh nhất hay thông minh nhất sẽ tồn tại, mà là loài thích nghi tốt nhất với sự thay đổi”. Ngành năng lượng cũng vậy.

Dầu thô, từ xác tảo biển triệu năm dưới đáy sâu, đã định hình thế giới hiện đại của chúng ta theo cách không thể thay thế trong một sớm một chiều. Nhưng áp lực chuyển đổi, sự cạn kiệt của các mỏ dầu dễ khai thác và những biến động địa chính trị đang buộc nhân loại phải suy tính cho một tương lai khác.

Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/su-that-ve-vang-den-loi-don-la-xac-khung-long-va-nhung-nghich-ly-ty-usd-20260105175244398.htm

DanTri Logo

Hello Mình là Cải

Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Mới nhất
Cũ nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận

Tin Nóng Hôm Nay