Nguồn cung vượt nhu cầu, tồn kho phình to
Trong 2 tháng đầu năm, Trung Quốc tiếp tục đẩy mạnh tích trữ dầu thô với quy mô lớn, khi nguồn cung tăng nhanh hơn đáng kể so với nhu cầu chế biến. Động thái này không chỉ phản ánh chiến lược năng lượng dài hạn mà còn cho thấy toan tính trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động mạnh.
Dữ liệu chính thức cho thấy trong 2 tháng đầu năm, lượng dầu dư thừa của Trung Quốc đạt khoảng 1,24 triệu thùng/ngày. Dù thấp hơn mức đỉnh 2,67 triệu thùng/ngày của tháng 12/2025, con số này vẫn vượt trung bình cả năm trước.
Do Bắc Kinh không công bố chi tiết về dự trữ dầu chiến lược và thương mại, lượng tồn kho được ước tính bằng cách lấy tổng nguồn cung trừ đi lượng dầu đưa vào lọc hóa.
Cụ thể, Trung Quốc nhập khẩu 11,99 triệu thùng/ngày và sản xuất 4,42 triệu thùng/ngày, nâng tổng nguồn cung lên 16,41 triệu thùng/ngày. Trong khi đó, các nhà máy lọc dầu chỉ xử lý khoảng 15,17 triệu thùng/ngày.
Ngay cả khi tính đến các yếu tố như hoạt động ngoài thống kê, xu hướng chung vẫn rất rõ rằng từ đầu năm 2025 đến nay, Trung Quốc liên tục nhập khẩu vượt nhu cầu tiêu thụ thực tế.
Kho lưu trữ dầu thô nhập khẩu ở Thanh Đảo, Sơn Đông, Trung Quốc (Ảnh: AFP).
Mua mạnh khi giá thấp, tận dụng nguồn dầu chiết khấu
Phần lớn các lô dầu cập cảng đầu năm được ký từ cuối 2025, khi giá dầu Brent chỉ dao động quanh ngưỡng hơn 60 USD/thùng. Lúc này cũng là thời điểm thuận lợi để Bắc Kinh tích lũy nguồn cung giá rẻ.
Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng gia tăng mua dầu chiết khấu từ các quốc gia chịu trừng phạt như Nga, Iran và Venezuela – một chiến lược quen thuộc nhằm tối ưu chi phí nhập khẩu.
Tuy nhiên, cục diện đã thay đổi nhanh chóng sau khi căng thẳng Trung Đông leo thang cuối tháng 2. Xung đột liên quan đến Iran đã khiến eo biển Hormuz – tuyến vận chuyển khoảng 20% dầu toàn cầu – rơi vào trạng thái gián đoạn.
Hệ quả là giá dầu Brent tăng vọt, chạm gần 120 USD/thùng trước khi hạ nhiệt về quanh 100 USD. Không chỉ dầu thô, các sản phẩm lọc dầu tại châu Á cũng tăng mạnh, đặc biệt nhiên liệu máy bay có thời điểm tăng gấp đôi do lo ngại thiếu hụt nguồn cung.
Nhiều chuyên gia từng cho rằng Trung Quốc sẽ là bên chịu tổn thất lớn khi xung đột Iran bùng phát, do phụ thuộc mạnh vào dầu nhập khẩu. Thế nhưng thực tế lại đang diễn ra theo chiều ngược lại. Trong khi nhiều nền kinh tế châu Á và châu Phi chao đảo vì giá dầu vượt mốc 100 USD/thùng, Bắc Kinh dường như vẫn đứng vững trước cú sốc năng lượng toàn cầu.
Sự “miễn nhiễm” tương đối này không phải ngẫu nhiên, mà là kết quả của một chiến lược đã được Trung Quốc âm thầm xây dựng suốt hơn hai thập kỷ. Trọng tâm của chiến lược gồm 3 trụ cột là tích trữ quy mô lớn, đa dạng hóa nguồn cung và giảm dần phụ thuộc vào dầu mỏ.
Ước tính, Trung Quốc hiện nắm giữ 1,2-1,4 tỷ thùng dầu thô trong kho dự trữ, mức lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Mỹ. Quy mô này đủ để bù đắp cú sốc nguồn cung trong nhiều tháng.
Theo bà Erica Downs, chuyên gia nghiên cứu của Đại học Columbia, lượng dầu dự trữ này có thể giúp Trung Quốc duy trì hoạt động trong khoảng nửa năm nếu nguồn nhập khẩu từ Trung Đông bị gián đoạn hoàn toàn. Một số đánh giá thận trọng hơn, như của Wall Street Journal, cho rằng “vùng đệm” này tương đương khoảng 100 ngày.
Đáng chú ý, tổng lượng dự trữ của Trung Quốc được cho là tương đương với toàn bộ kho dự trữ chiến lược của 32 quốc gia thuộc Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cộng lại. Hệ thống lưu trữ của Trung Quốc trải rộng trên khoảng 11 địa điểm, do các tập đoàn dầu khí quốc gia như PetroChina và Sinopec quản lý.
Không chỉ dừng ở đó, trước khi xung đột nổ ra, Bắc Kinh còn tăng tốc tích trữ. Trong 2 tháng đầu năm 2026, nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc tăng gần 16% so với cùng kỳ, tiếp nối xu hướng tích lũy mạnh từ năm 2025. Theo giới phân tích, đây là bước chuẩn bị có chủ đích cho các kịch bản địa chính trị bất ổn.
Trải rộng nguồn cung để giảm rủi ro
Là nền kinh tế tiêu thụ dầu lớn thứ hai thế giới, Trung Quốc cần tới khoảng 16,4 triệu thùng/ngày, trong đó gần 12 triệu thùng phải nhập khẩu
Quan trọng hơn, Bắc Kinh không đặt cược vào một nguồn cung duy nhất. Trung Quốc hiện là khách hàng lớn nhất của Iran, từng nhập tới 1,4 triệu thùng/ngày trước khi xung đột leo thang. Đổi lại, Tehran duy trì ưu tiên cho các tàu chở dầu sang Trung Quốc, ngay cả khi tuyến Hormuz bị siết chặt.
Song song, Trung Quốc cũng gia tăng nhập khẩu từ Nga, đồng thời mở rộng sang Brazil, Angola và một phần từ Venezuela. Chiến lược “trải đều rủi ro” này giúp nước này giảm thiểu cú sốc khi một nguồn cung bị gián đoạn.
Trung Quốc duy trì nguồn nhập khẩu dầu đa dạng (Ảnh: Reuters).
Theo bà Michal Meidan, chuyên gia của Viện Nghiên cứu Năng lượng Oxford, cách tiếp cận này mang lại cho Bắc Kinh một “biên độ an toàn đáng kể” trong những thời điểm khủng hoảng.
Không chỉ dựa vào dự trữ và nhập khẩu, Trung Quốc còn chủ động giảm vai trò của dầu mỏ trong nền kinh tế. Từ năm 2019, nước này thúc đẩy sản xuất nội địa, hiện đạt khoảng 4 triệu thùng/ngày.
Đáng chú ý hơn là quá trình điện hóa mạnh mẽ. Xe điện tại Trung Quốc hiện chiếm khoảng 12% tổng số phương tiện cá nhân, trong khi xe tải hạng nặng chạy điện đã chiếm tới 30% doanh số xe mới năm 2025. Điều này trực tiếp làm giảm nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu truyền thống.
Song song, Trung Quốc dẫn đầu thế giới về năng lượng tái tạo, với khoảng 38% sản lượng điện đến từ các nguồn như gió và mặt trời trong năm 2025. Từ chỗ là động lực tăng trưởng mới, năng lượng tái tạo ngày càng được xem là “lá chắn” an ninh năng lượng.
Trên thực tế, việc xả kho dự trữ quốc gia không đơn giản như một quyết định hành chính, mà là một bài toán vận hành phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp trơn tru giữa nhiều tầng nấc trong hệ thống.
Trung Quốc ngày càng gia tăng sử dụng năng lượng tái tạo (Ảnh: Reuters).
Cho đến nay, cơ chế giải phóng Kho dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) của Trung Quốc mới chỉ được thử nghiệm duy nhất một lần. Kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế khiến khả năng triển khai trên quy mô lớn vẫn là một ẩn số.
Đặc biệt, một đợt xả kho mạnh tay thường chỉ được kích hoạt trong kịch bản cực đoan là nguồn cung toàn cầu gián đoạn nghiêm trọng và giá dầu tăng vọt ngoài tầm kiểm soát.
Áp lực không dừng ở đó. Các ngành công nghiệp phụ thuộc lớn vào khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) như hóa chất, vật liệu hay sản xuất nặng cũng đang đối mặt nguy cơ kép là chi phí leo thang và nguy cơ thiếu hụt nguyên liệu khi các tuyến vận chuyển toàn cầu bị gián đoạn.
Trong ngắn hạn, Bắc Kinh có thể kiểm soát những cú sốc cục bộ. Nhưng nếu khủng hoảng kéo dài và giá năng lượng tiếp tục leo thang, tác động sẽ dần lan rộng, thấm sâu vào chi phí sản xuất. Khi đó, lợi thế cạnh tranh của hàng hóa Trung Quốc trên thị trường quốc tế khó tránh khỏi bị xói mòn.
Nếu sự tắc nghẽn trên các tuyến hàng hải kéo dài từ vài tuần sang vài tháng và thị trường năng lượng toàn cầu tiếp tục rạn nứt, sức chịu đựng của Bắc Kinh sẽ bị đẩy đến giới hạn. Bởi lẽ, không một cỗ máy kinh tế nào – dù được chuẩn bị kỹ lưỡng đến đâu – có thể vận hành ổn định khi “mạch máu” năng lượng của thế giới vẫn đang rò rỉ và bất định.
Chiến lược tích trữ và đa dạng hóa giúp Trung Quốc “câu giờ” hiệu quả trước các cú sốc. Tuy nhiên, nếu xung đột kéo dài và gián đoạn tại eo biển Hormuz tiếp diễn, câu hỏi lớn vẫn còn bỏ ngỏ rằng liệu “kho đệm” khổng lồ này có đủ để chống đỡ một cuộc khủng hoảng năng lượng kéo dài hay không?
Nguồn: https://dantri.com.vn/kinh-doanh/tich-tru-hon-1-ty-thung-dau-trung-quoc-tam-yen-truoc-thieu-hut-nguon-cung-20260402203422757.htm

