1. Set clear goals: Đặt mục tiêu rõ ràng
Cụm từ này chỉ hành động xác định cụ thể điều mình muốn đạt được, giúp tăng cảm giác kiểm soát và định hướng.
Ví dụ: She sets clear goals for the new semester to stay motivated (Cô ấy đặt mục tiêu rõ ràng cho học kỳ mới để duy trì động lực).
2. Create a study plan: Lập kế hoạch học tập
Cụm từ này có nghĩa là lập một kế hoạch cụ thể giúp tránh cảm giác quá tải và hạn chế trì hoãn.
Ví dụ: She creates a study plan to manage her time better (Cô ấy lập kế hoạch học tập để quản lý thời gian tốt hơn).
3. Declutter your space: Dọn dẹp, tối giản không gian
Bàn học bừa bộn dễ tạo cảm giác trì trệ, trong khi một góc học tập gọn gàng giúp đầu óc “thông thoáng” hơn. Khi môi trường thay đổi, tâm thế cũng dần dịch chuyển.
Ví dụ: She declutters her desk to clear her mind (Cô ấy dọn gọn bàn học để đầu óc nhẹ nhõm hơn).
4. Write down your thoughts: Viết ra suy nghĩ của mình
Cụm từ này nói về hành động ghi chép giúp hệ thống hóa cảm xúc và giải tỏa căng thẳng. Đây cũng là phương pháp được nhiều chuyên gia khuyến nghị để quản lý cảm xúc.
Ví dụ: She writes down her thoughts when she feels unmotivated (Cô ấy viết ra suy nghĩ khi cảm thấy mất động lực).
5. Change your environment: Thay đổi không gian
Một môi trường mới có thể tạo cảm hứng và phá vỡ sự trì trệ. Cụm từ này nhằm chỉ hành động thay đổi không gian học tập, làm việc trong năm mới.
Ví dụ: She changes her environment to boost productivity (Cô ấy thay đổi không gian để tăng hiệu suất).
6. Listen to uplifting music: Nghe nhạc truyền cảm hứng
Âm nhạc cũng là một “liều thuốc” tinh thần. Những bản nhạc tích cực có thể thay đổi trạng thái cảm xúc chỉ trong vài phút. Cụm từ này chỉ việc nghe nhạc có thể gợi lại cảm hứng làm việc, học tập.
Ví dụ: She listens to uplifting music before studying (Cô ấy nghe nhạc tích cực trước khi học).
7. Get back into a routine: Quay lại nếp sinh hoạt
Sau Tết, việc thiết lập lại giờ ngủ và giờ học giúp cơ thể và tinh thần ổn định hơn. Cụm từ này chỉ hành động quay lại nếp sinh hoạt đã có từ trước.
Ví dụ: She gets back into a routine after the holiday (Cô ấy quay lại nếp sinh hoạt sau kỳ nghỉ).
8. Start with small tasks: Bắt đầu bằng những việc nhỏ
Hoàn thành việc nhỏ tạo cảm giác thành tựu và tạo đà cho mục tiêu lớn hơn. Vì vậy, cụm từ này cũng ám chỉ việc bắt đầu hành động từ những việc nhỏ sẽ giúp bản thân nhanh chóng quay lại nhịp sống thường nhật.
Ví dụ: She starts with small tasks to build momentum (Cô ấy bắt đầu với những việc nhỏ để tạo đà).
9. Practice self-discipline: Rèn luyện tính kỷ luật
Động lực có thể thay đổi, nhưng kỷ luật giúp duy trì sự ổn định lâu dài. Cụm từ này nói về việc rèn luyện tính kỷ luật sau kỳ nghỉ dài.
Ví dụ: She practices self-discipline to stay consistent (Cô ấy rèn luyện tính kỷ luật để duy trì sự ổn định).
10. Reward yourself: Tự thưởng cho bản thân
Cụm từ này nói về phần thưởng nhỏ sau khi hoàn thành nhiệm vụ, giúp tăng hưng phấn và động lực.
Ví dụ: She rewards herself after finishing her assignments (Cô ấy tự thưởng cho mình sau khi hoàn thành bài tập).
Huyền Trang
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-cum-tu-tieng-anh-giup-tang-hung-phan-sau-ky-nghi-tet-20260223140217168.htm

