
Hình ảnh “quẩy” vui nhộn của gia đình BS Vương Thị Ngọc Lan và BS Hồ Mạnh Tường (chồng) cùng con gái BS Hồ Ngọc Lan Nhi (phải) – Ảnh: T.T.D.
Với “bà mẹ nghìn con” này, các em bé chào đời không chỉ là thành công về mặt y khoa, mà là mang niềm vui hạnh phúc đến cho một gia đình được trọn vẹn, đó cũng là phần thưởng lớn nhất của người làm nghề y. Tuổi Trẻ đã có cuộc trao đổi với PGS.TS.BS Vương Thị Ngọc Lan về câu chuyện phía sau hành trình làm nghề của bà.
Bà VƯƠNG THỊ NGỌC LAN
Kỹ thuật tiên tiến không chỉ dành cho hệ thống y tế giàu có
* Bà bước vào hàng ngũ chuyên gia quốc tế khi trở thành một trong những đại diện châu Á được Tổ chức Y tế thế giới (WHO) mời tham gia nhóm tác giả chủ chốt xây dựng Hướng dẫn dự phòng, chẩn đoán và điều trị hiếm muộn 2025. Điều này có ý nghĩa như thế nào, bà nhận trọng trách này ra sao?
– Tôi rất trân trọng sự quan tâm của bạn đọc và đồng nghiệp. Khi nhận được lời mời từ WHO, tôi cảm thấy vinh dự và bất ngờ, nhưng đi kèm với đó là ý thức rất rõ về trách nhiệm nghề nghiệp.

PGS.TS Vương Thị Ngọc Lan
Đây không phải là một “thành tích cá nhân”, mà là sự ghi nhận đối với những nỗ lực bền bỉ của tập thể các nhà khoa học, bác sĩ Việt Nam trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản và hiếm muộn suốt nhiều năm qua.
Việc này có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là lần đầu tiên WHO ban hành một bộ hướng dẫn toàn diện, chính thức nhìn nhận hiếm muộn như một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu.
Sự hiện diện của chuyên gia đến từ Việt Nam góp phần đưa vào bộ hướng dẫn những bằng chứng khoa học, kinh nghiệm thực tiễn, góc nhìn của các quốc gia đang phát triển – nơi điều kiện kinh tế, văn hóa và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế còn nhiều khác biệt.
Với cá nhân tôi, đây là cơ hội quý giá để học hỏi quy trình xây dựng hướng dẫn dựa trên bằng chứng ở tầm quốc tế, học hỏi kinh nghiệm chuyên môn từ các chuyên gia trong cùng lĩnh vực, đồng thời cũng là động lực để tiếp tục theo đuổi nghiên cứu, đào tạo, thực hành lâm sàng một cách nghiêm túc với mong muốn đóng góp thiết thực cho người bệnh và truyền cảm hứng cho thế hệ bác sĩ trẻ của Việt Nam.
* Làm thế nào để kinh nghiệm điều trị hiếm muộn của Việt Nam không chỉ được nhắc tới, mà thực sự có trọng lượng trong một bộ hướng dẫn toàn cầu?
– Tôi đảm nhiệm vai trò phó trưởng nhóm phụ trách kỹ thuật hỗ trợ sinh sản – một trong những mảng hiện diện nhiều trong các chủ đề của bộ hướng dẫn. Quy trình xây dựng của WHO diễn ra chặt chẽ đến từng chi tiết: từ việc định hình các câu hỏi theo cấu trúc PICO, rà soát và chấm điểm chất lượng từng bằng chứng, đến những phiên thảo luận nhiều vòng để đi tới đồng thuận cuối cùng.
Dù có lĩnh vực phụ trách riêng, kỹ thuật hỗ trợ sinh sản lại “len” vào đa số các khuyến cáo, vì thế tôi tham gia phản biện và đóng góp cho toàn bộ nội dung từ dự phòng, chẩn đoán đến điều trị. Mỗi khuyến cáo không chỉ là một dòng chữ, mà là kết quả của quá trình cân nhắc giữa dữ liệu khoa học và thực tiễn lâm sàng.
Tôi mang vào bàn thảo luận cả bằng chứng quốc tế lẫn kinh nghiệm điều trị tại Việt Nam và các quốc gia có điều kiện tương đồng – nơi bài toán không chỉ là hiệu quả, mà còn là chi phí và khả năng tiếp cận. Thực tế cho thấy, nếu được điều chỉnh phù hợp, nhiều kỹ thuật tiên tiến hoàn toàn có thể triển khai hiệu quả trong bối cảnh nguồn lực hạn chế.
Thách thức lớn nhất của một bộ hướng dẫn toàn cầu chính là sự khác biệt về kinh tế, hạ tầng và văn hóa y tế giữa các quốc gia. Vì vậy, mục tiêu không dừng ở việc “đúng về khoa học”, mà còn phải khả thi và công bằng để những khuyến cáo ấy thực sự đi vào thực hành, từ các trung tâm hiện đại ở các nước phát triển đến những cơ sở y tế tại các quốc gia đang phát triển.
Nâng cao vị thế y học của Việt Nam trên bản đồ thế giới
* Sự hiện diện của một chuyên gia Việt Nam trong nhóm xây dựng bộ hướng dẫn toàn cầu của WHO phản ánh điều gì về năng lực và vị thế của y học Việt Nam hiện nay?
– Theo tôi, việc chuyên gia Việt Nam được mời tham gia xây dựng bộ hướng dẫn toàn cầu của WHO trước hết là sự ghi nhận của cộng đồng khoa học quốc tế đối với năng lực chuyên môn, chất lượng nghiên cứu và thực hành lâm sàng của lĩnh vực y học sinh sản Việt Nam.
Điều này cho thấy Việt Nam không chỉ là nơi tiếp nhận các tiến bộ y học, mà đã và đang đóng góp tri thức, bằng chứng khoa học, kinh nghiệm thực tiễn cho các chuẩn mực toàn cầu.

PGS.TS Vương Thị Ngọc Lan và mẹ là GS.BS Nguyễn Thị Ngọc Phượng vào dịp Tết Bính Ngọ 2026 – Ảnh: T.T.D
Ở góc độ chuyên ngành hiếm muộn và hỗ trợ sinh sản, sự tham gia này giúp đưa tiếng nói của các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam, vào quá trình xây dựng bộ hướng dẫn, bảo đảm các khuyến cáo mang tính thực tiễn, khả thi và công bằng hơn trong tiếp cận điều trị.
Đồng thời, đây cũng là cơ hội để kinh nghiệm, mô hình triển khai và các thành tựu nghiên cứu của Việt Nam được chia sẻ rộng rãi, thúc đẩy hợp tác quốc tế sâu hơn.
Về lâu dài, tôi cho rằng đây là một dấu mốc tích cực góp phần nâng cao vị thế của y học Việt Nam trên bản đồ thế giới, truyền cảm hứng cho thế hệ bác sĩ và nhà khoa học trẻ mạnh dạn theo đuổi nghiên cứu, hội nhập quốc tế và đóng góp nhiều hơn cho y học toàn cầu.
* Tại Việt Nam, mỗi năm có khoảng 1 triệu cặp vợ chồng mắc bệnh vô sinh, hiếm muộn. Chúng ta cần làm gì để sớm chuyển hóa các khuyến cáo đó thành thực hành hiệu quả, trong khi bài toán chi phí vẫn là rào cản lớn?
– Hướng dẫn năm 2025 WHO đánh dấu lần đầu tiên vấn đề hiếm muộn được tiếp cận một cách toàn diện ở tầm quốc tế. Không chỉ dừng lại ở khía cạnh điều trị, hiếm muộn được nhìn nhận như một vấn đề sức khỏe cần được dự phòng, chẩn đoán và quản lý dựa trên bằng chứng khoa học, đồng thời gắn liền với quyền được tiếp cận dịch vụ y tế của mỗi người dân.
Điểm nổi bật của hướng dẫn này là cách tiếp cận vượt ra ngoài các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản đơn thuần. WHO nhấn mạnh vai trò của phòng ngừa, phát hiện sớm, tư vấn, cũng như các can thiệp phù hợp theo từng bối cảnh.
Cách tiếp cận đó đặc biệt có ý nghĩa đối với các quốc gia châu Á – nơi nhu cầu điều trị hiếm muộn ngày càng gia tăng nhưng điều kiện kinh tế – xã hội và năng lực hệ thống y tế còn nhiều khác biệt.
Đối với Việt Nam, để sớm tiếp cận và triển khai hiệu quả các khuyến cáo của WHO, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là cập nhật một bộ hướng dẫn, mà là mở rộng cơ hội cho ngày càng nhiều cặp vợ chồng được tiếp cận dịch vụ điều trị hiếm muộn chất lượng, hiệu quả và phù hợp với điều kiện của mình, qua đó góp phần bảo đảm quyền được chăm sóc sức khỏe sinh sản một cách toàn diện và bền vững.
Di sản từ mẹ
* Sinh ra và trưởng thành trong môi trường bệnh viện, chứng kiến mẹ một là bác sĩ Nguyễn Thị Ngọc Phượng “cây đại thụ” trong ngành sản phụ khoa của Việt Nam, tuổi thơ ấy đã gieo vào chị những suy nghĩ và niềm tin gì về sứ mệnh của nghề y?
– Do hoàn cảnh gia đình, từ nhỏ, tôi và chị em của mình thường theo mẹ vào bệnh viện. Do đó có thể nói, tôi lớn lên trong môi trường bệnh viện. Mẹ tôi ít khi “giảng” về nghề y, nhưng chính cách bà sống và làm nghề đã để lại ảnh hưởng sâu sắc nhất đối với tôi.
Tôi thấy ở mẹ sự tận tâm, kỷ luật, tinh thần trách nhiệm và đặc biệt là sự tôn trọng người bệnh. Mẹ làm việc gì cũng đến nơi đến chốn, đặt hết tâm sức của mình vào công việc. Điều đó dần hình thành trong tôi quan niệm rằng nghề y trước hết là một nghề phục vụ, đòi hỏi sự dấn thân, nghiêm túc và bền bỉ.
Việc gắn bó với bệnh viện từ thuở nhỏ giúp tôi nhìn nghề y rất đời thường: có vất vả, áp lực, có những lúc căng thẳng, thậm chí là mất mát, nhưng cũng có niềm vui rất lớn khi giúp được người bệnh. Chính môi trường đó nuôi dưỡng trong tôi cảm xúc gắn bó, sự thấu cảm và niềm tin rằng, nếu đã chọn nghề y thì phải chấp nhận dấn thân, học hỏi suốt đời và làm nghề bằng cả trí tuệ lẫn trái tim.
Thông điệp gửi đến các bác sĩ trẻ
“Điều khiến tôi tự hào nhất trong hành trình làm nghề không nằm ở danh hiệu hay vị trí, mà ở việc mình được bệnh nhân tin tưởng, yêu mến, được đồng nghiệp trẻ xem như một người có thể chia sẻ và đồng hành.
Với tôi, đó là sự ghi nhận có ý nghĩa sâu sắc nhất, bởi nó phản ánh không chỉ năng lực chuyên môn mà còn là thái độ làm nghề và cách mình đối xử với người bệnh, với đồng nghiệp.
Với các bác sĩ trẻ đang theo đuổi con đường nghiên cứu và hội nhập y học quốc tế, tôi muốn nhắn gửi rằng hãy xây dựng nền tảng chuyên môn thật vững, làm khoa học một cách nghiêm túc và trung thực, nhưng đồng thời đừng quên giữ cho mình lòng nhân ái và sự khiêm tốn. Hội nhập không có nghĩa là đánh mất bản sắc, mà là mang tiếng nói, kinh nghiệm, giá trị của y học Việt Nam ra thế giới bằng sự tự tin và trách nhiệm” – bà Lan nói.
Đôi nét về nữ bác sĩ
PGS Vương Thị Ngọc Lan sinh năm 1971, tốt nghiệp bác sĩ đa khoa Trường ĐH Y khoa Phạm Ngọc Thạch TP.HCM, lấy bằng thạc sĩ y học chuyên ngành phôi học lâm sàng tại ĐH Quốc gia Singapore.
Bà bảo vệ thành công luận án tiến sĩ y học chuyên ngành sản phụ khoa tại Trường ĐH Y Dược TP.HCM, được bổ nhiệm chức danh phó giáo sư năm 2019. Năm 2020, PGS Vương Thị Ngọc Lan là một trong ba nhà khoa học nhận Giải thưởng Tạ Quang Bửu.
Năm 2021, bà được tạp chí Asian Scientist (Singapore) bình chọn vào danh sách 100 nhà khoa học châu Á có thành tích nghiên cứu xuất sắc. Mẹ của bà là GS.BS Nguyễn Thị Ngọc Phượng – nguyên Giám đốc Bệnh viện Từ Dũ TP.HCM.
TS.BS Bùi Chí Thương (Trưởng khối sản Bệnh viện Nhân dân Gia Định, TP.HCM):
Người phụ nữ thông minh, quyết đoán nhưng vô cùng giản dị
Nhắc đến PGS Vương Thị Ngọc Lan, điều ấn tượng đầu tiên trong tôi là một người phụ nữ rất thông minh cả về trí tuệ lẫn cảm xúc.
Về chuyên môn, chị không chỉ giỏi trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản hay thụ tinh trong ống nghiệm, mà còn vững toàn diện sản phụ khoa. Làm việc với chị, tôi luôn thấy rõ một người rất khoa học, quyết đoán và nhanh. Chị không cầu kỳ, chỉ cần một thay đổi nhỏ trong cách làm là hiệu quả tăng lên rõ rệt.
Điều khiến tôi nể hơn là EQ của chị khi nắm bắt cảm xúc người khác rất nhanh, hiểu nhân viên và đồng nghiệp nên làm quản lý rất “mềm” mà hiệu quả. Làm việc với chị không có cảm giác áp lực hay gò bó, vì chị linh hoạt chứ không cứng nhắc kiểu rập khuôn. Mọi việc được chị xử lý gọn gàng dứt khoát, nhưng vẫn tạo cho người khác cảm giác được tôn trọng.
Ngoài công việc, chị sống rất giản dị. Có những buổi họp sáng, mọi người ăn sáng còn chị thì không, chỉ uống cà phê đen không đường rồi làm việc đến trưa mà vẫn dẻo dai. Trang phục của chị cũng đơn giản. Có lẽ nét đẹp của chị đến từ thần thái và nội lực bên trong.
Nếu nói về dấu ấn trong ngành, tôi nghĩ chị không chỉ ở tầm Việt Nam mà có vị thế quốc tế trong lĩnh vực sinh sản. Chị tham gia các hội nghị lớn, làm việc và đối thoại ngang hàng với nhiều chuyên gia hàng đầu thế giới.
Đọc tiếp
Về trang Chủ đề
Nguồn: https://tuoitre.vn/ba-me-nghin-con-vuong-thi-ngoc-lan-uom-mam-su-song-tu-tri-thuc-va-yeu-thuong-20260224093927455.htm

