1. Power outlet (Cụm danh từ): Ổ cắm điện
Là thiết bị cung cấp nguồn điện để cắm các máy móc và thiết bị điện trong văn phòng như máy tính, máy in hoặc máy photocopy. Từ này thường xuất hiện khi hướng dẫn lắp đặt thiết bị hoặc bố trí không gian làm việc.
Ví dụ: Please plug the printer into the power outlet near the desk.
(Vui lòng cắm máy in vào ổ cắm điện gần bàn làm việc).
2. Photocopier (Danh từ): Máy photocopy
Là thiết bị dùng để sao chép tài liệu giấy. Trong văn phòng, máy photocopy thường được sử dụng để nhân bản hợp đồng, báo cáo hoặc các giấy tờ hành chính.
Ví dụ: The staff used the photocopier to make copies of the report.
(Nhân viên đã dùng máy photocopy để sao chép bản báo cáo).
3. Air conditioner (Cụm danh từ): Điều hòa
Thiết bị dùng để làm mát hoặc điều chỉnh nhiệt độ trong phòng làm việc. Đây là vật dụng rất phổ biến trong các văn phòng hiện đại nhằm tạo môi trường làm việc dễ chịu hơn.
Ví dụ: The air conditioner is turned on every morning before employees arrive.
(Máy điều hòa được bật lên mỗi sáng trước khi nhân viên đến).
4. Scanner (Danh từ): Máy quét, máy scan
Là thiết bị dùng để quét tài liệu hoặc hình ảnh từ bản giấy sang định dạng số trên máy tính. Từ này thường xuất hiện trong công việc lưu trữ hồ sơ hoặc gửi tài liệu online.
Ví dụ: She used the scanner to send the signed document by email.
(Cô ấy đã dùng máy scan để gửi tài liệu đã ký qua email).
5. Printer (Danh từ): Máy in.
Thiết bị dùng để in tài liệu từ máy tính ra giấy. Đây là một trong những thiết bị cơ bản nhất trong văn phòng và thường đi cùng với mực in, giấy in và cáp kết nối.
Ví dụ: The printer ran out of paper during the meeting.
(Máy in đã hết giấy trong lúc cuộc họp đang diễn ra).
6. Stapler (Danh từ): Cái dập ghim, máy bấm kim.
Dụng cụ dùng để ghim nhiều tờ giấy lại với nhau. Trong môi trường văn phòng, vật dụng này rất hữu ích khi sắp xếp tài liệu theo từng bộ.
Ví dụ: He used a stapler to attach all the pages together.
(Anh ấy dùng cái bấm kim để ghim tất cả các trang giấy lại với nhau).
7. Shredder (Danh từ): Máy hủy tài liệu.
Thiết bị dùng để cắt nhỏ giấy tờ, đặc biệt là các tài liệu quan trọng hoặc mang tính bảo mật. Từ này thường được dùng trong bối cảnh bảo vệ thông tin nội bộ.
Ví dụ: Confidential documents should be put into the shredder after use.
(Các tài liệu mật nên được đưa vào máy hủy sau khi sử dụng).
8. Projector (Danh từ): Máy chiếu
Là thiết bị dùng để trình chiếu hình ảnh, slide hoặc video lên màn hình lớn hoặc tường. Trong văn phòng, máy chiếu thường được sử dụng trong các buổi họp, đào tạo hoặc thuyết trình.
Ví dụ: The manager connected her laptop to the projector before the presentation.
(Quản lý đã kết nối laptop của cô ấy với máy chiếu trước buổi thuyết trình).
9. Desk phone (Cụm danh từ): Điện thoại bàn
Là điện thoại cố định đặt trên bàn làm việc, thường được dùng để liên lạc nội bộ hoặc gọi cho khách hàng. Dù ít phổ biến hơn trước, nó vẫn xuất hiện ở nhiều văn phòng và quầy lễ tân.
Ví dụ: The receptionist answered the desk phone immediately.
(Lễ tân đã trả lời bằng điện thoại bàn ngay lập tức).
10. Filing cabinet (Cụm danh từ): Tủ đựng hồ sơ
Filing cabinet là loại tủ dùng để lưu trữ hồ sơ, giấy tờ và tài liệu trong văn phòng. Vật dụng này giúp sắp xếp tài liệu một cách gọn gàng và dễ tìm kiếm hơn.
Ví dụ: All employee records are kept in the filing cabinet.
(Tất cả hồ sơ nhân viên được lưu trong tủ đựng hồ sơ).
Nguồn: https://dantri.com.vn/giao-duc/10-tu-vung-tieng-anh-dan-van-phong-can-biet-20260323202507790.htm

